Kết quả trận Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax, 01h30 ngày 07/03
Stade Nyonnais
-0 0.99
+0 0.77
2.5 11.00
u 0.01
15.00
12.00
1.05
-0 0.99
+0 0.80
1 0.73
u 1.08
3.2
2.88
2.2
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax
Malik DemeRa sân: Goncalo Sacramento dos Santos
Ra sân: Florian Hysenaj
Yoan EpitauxRa sân: Shiloh Reinhard
Eris Abedini
Ra sân: Mayka Okuka
Ra sân: Felipe Borges
Salim Ben SeghirRa sân: Koro Issa Ahmed Kone
Liridon MulajRa sân: Diogo Carraco
Ra sân: Kevin Soro
Jesse HautierRa sân: Shkelqim Demhasaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Nyonnais VS Neuchatel Xamax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Nyonnais
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Florian Hysenaj | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 12 | Luca Jaquenoud | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Oumar Sarr | Defender | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 15 | Noah Grognuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 74 | 7.4 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 18 | Joris Manquant | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 2 | 60 | 6.6 |
Neuchatel Xamax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 5 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 2 | 26 | 7.5 | |
| 20 | Koro Issa Ahmed Kone | Forward | 2 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 4 | Eris Abedini | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 99 | Liridon Mulaj | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 63 | 7.8 | |
| 11 | Salim Ben Seghir | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 15 | Yoan Epitaux | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Malik Deme | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 1 | 77 | 7.8 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 36 | Shiloh Reinhard | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 39 | Goncalo Sacramento dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

