Kết quả trận Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax, 01h30 ngày 07/03

Vòng 25
01:30 ngày 07/03/2026
Stade Nyonnais
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Neuchatel Xamax
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.925
+1
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 8.6
2-0
15.5 12.5
2-1
9.8 38
3-1
23 120
3-2
28 75
4-2
90 70
4-3
170 145
0-0
12.5
1-1
6
2-2
12
3-3
55
4-4
200
AOS
29

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Phút
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
19'
match change Malik Deme
Ra sân: Goncalo Sacramento dos Santos
Ibrahim Bah Mendes
Ra sân: Florian Hysenaj
match change
46'
46'
match change Yoan Epitaux
Ra sân: Shiloh Reinhard
49'
match yellow.png Eris Abedini
Luca Jaquenoud match yellow.png
55'
Leorat Bega
Ra sân: Mayka Okuka
match change
61'
Joris Manquant
Ra sân: Felipe Borges
match change
61'
65'
match change Salim Ben Seghir
Ra sân: Koro Issa Ahmed Kone
66'
match change Liridon Mulaj
Ra sân: Diogo Carraco
Oumar Sarr
Ra sân: Kevin Soro
match change
69'
84'
match change Jesse Hautier
Ra sân: Shkelqim Demhasaj

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stade Nyonnais VS Neuchatel Xamax

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
16
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
4
16
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
5
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
14
15
 
Thử thách
 
13
38
 
Long pass
 
33
5
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
14
12
 
Đánh chặn
 
15
27
 
Ném biên
 
25
376
 
Số đường chuyền
 
404
81%
 
Chuyền chính xác
 
80%
90
 
Pha tấn công
 
124
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.04
0.3
 
Cú sút trúng đích
 
1.18
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
19
 
Số quả tạt chính xác
 
12
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
52
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
11
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Ibrahim Bah Mendes
8
Leorat Bega
18
Joris Manquant
23
Oumar Sarr
1
Mirco Mazzeo
20
Ethan Brandy
31
Pedro Rodriguez
34
Maxim Leclercq
9
Thomas Perchaud
Stade Nyonnais Stade Nyonnais 4-3-3
4-3-1-2 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
91
Mastil
4
Soro
15
Grognuz
71
Richard
12
Jaquenou...
10
Diomande
14
Simo
6
Okuka
17
Aymon
24
Borges
30
Hysenaj
27
Omeragic
16
Seydoux
36
Reinhard
5
Hajrulah...
3
Fontana
39
Santos
4
Abedini
17
Bayard
81
Carraco
20
Kone
9
Demhasaj

Substitutes

8
Malik Deme
15
Yoan Epitaux
11
Salim Ben Seghir
99
Liridon Mulaj
19
Jesse Hautier
94
Tim Hottiger
25
Jetmir Krasniqi
35
Altin Azemi
90
Vincent Nvendo Ferrier
Đội hình dự bị
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Ibrahim Bah Mendes 22
Leorat Bega 8
Joris Manquant 18
Oumar Sarr 23
Mirco Mazzeo 1
Ethan Brandy 20
Pedro Rodriguez 31
Maxim Leclercq 34
Thomas Perchaud 9
Stade Nyonnais Neuchatel Xamax
8 Malik Deme
15 Yoan Epitaux
11 Salim Ben Seghir
99 Liridon Mulaj
19 Jesse Hautier
94 Tim Hottiger
25 Jetmir Krasniqi
35 Altin Azemi
90 Vincent Nvendo Ferrier

Dữ liệu đội bóng:Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 3
3.33 Sút trúng cầu môn 3
13 Phạm lỗi 9.33
3.33 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 1.67
42% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.5
3.1 Sút trúng cầu môn 4.6
10.5 Phạm lỗi 13
2.8 Phạt góc 4.3
1.5 Thẻ vàng 2.1
42% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stade Nyonnais (32trận)
Chủ Khách
Neuchatel Xamax (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
5
HT-H/FT-T
0
3
2
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
2
0
HT-H/FT-H
7
2
2
3
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
4
HT-B/FT-B
2
1
4
2

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Florian Hysenaj Forward 2 0 0 5 4 80% 0 2 15 6.7
91 Melvin Mastil Thủ môn 0 0 0 33 23 69.7% 0 0 48 8.2
12 Luca Jaquenoud Defender 0 0 1 38 28 73.68% 5 0 74 6.6
71 Gilles Richard Trung vệ 0 0 0 47 41 87.23% 0 0 60 7.4
6 Mayka Okuka Midfielder 2 0 0 19 19 100% 0 1 31 6.9
14 Jarell Simo Midfielder 1 0 3 36 31 86.11% 1 1 58 7.2
17 Yohan Aymon Forward 1 0 0 19 16 84.21% 3 0 36 6.4
23 Oumar Sarr Defender 2 0 0 2 1 50% 1 0 10 6.6
15 Noah Grognuz Defender 0 0 0 41 37 90.24% 0 0 53 7.4
24 Felipe Borges Forward 3 2 1 11 7 63.64% 3 0 22 6.3
10 Badara Diomande Tiền vệ trụ 1 0 2 47 38 80.85% 0 1 74 7.4
22 Ibrahim Bah Mendes Forward 2 1 3 8 7 87.5% 0 0 27 7
8 Leorat Bega Midfielder 0 0 1 20 16 80% 4 1 33 7.2
18 Joris Manquant Forward 1 0 0 6 4 66.67% 1 1 17 6.9
4 Kevin Soro Midfielder 1 0 1 44 34 77.27% 1 2 60 6.6

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Shkelqim Demhasaj Forward 5 1 1 12 6 50% 2 2 26 7.5
20 Koro Issa Ahmed Kone Forward 2 0 3 27 19 70.37% 0 4 45 6.8
17 Romain Bayard Midfielder 1 1 1 37 31 83.78% 1 0 52 6.6
4 Eris Abedini Midfielder 2 1 1 47 39 82.98% 1 0 59 6.5
99 Liridon Mulaj Forward 2 1 1 16 12 75% 1 0 24 6.4
16 Leo Seydoux Defender 2 0 2 29 22 75.86% 1 1 65 7.2
5 Lavdrim Hajrulahu Defender 0 0 0 49 43 87.76% 0 0 63 7.8
11 Salim Ben Seghir Forward 0 0 1 15 13 86.67% 0 0 23 7
15 Yoan Epitaux Defender 0 0 0 19 13 68.42% 0 2 28 7.1
27 Edin Omeragic Thủ môn 0 0 0 29 24 82.76% 0 0 38 7.4
19 Jesse Hautier Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.5
8 Malik Deme Forward 1 1 1 17 14 82.35% 1 0 40 6.3
3 Jonathan Fontana Defender 0 0 2 49 38 77.55% 3 1 77 7.8
81 Diogo Carraco Tiền vệ trụ 1 0 0 21 19 90.48% 2 1 38 6.8
36 Shiloh Reinhard Defender 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 40 7.2
39 Goncalo Sacramento dos Santos Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 13 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ