Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stade Ouchy vs Aarau, 02h15 ngày 14/02
Stade Ouchy
0.89
0.97
1.00
0.82
2.10
3.50
3.00
1.23
0.67
1.02
0.82
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Ouchy vs Aarau hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Ouchy vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Ouchy vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stade Ouchy vs Aarau
0 - 1 Valon Fazliu Kiến tạo: Ramon Guzzo
Kiến tạo: Issa Kaloga
1 - 2 Shkelqim Vladi Kiến tạo: Daniel Afriyie
Daniel Afriyie
Kiến tạo: Malko Sartoretti
Nassim Zoukit
Marco Thaler
Elias FiletRa sân: Daniel Afriyie
Victor Petit
Ra sân: Breston Malula
Ra sân: Landry Nomel
Victor Petit
Olivier JackleRa sân: Nassim Zoukit
Thomas Chacon YonaRa sân: Leon Frokaj
Linus ObexerRa sân: Ramon Guzzo
Ra sân: Keasse Bah
Ra sân: Malko Sartoretti
Henri KoideRa sân: Shkelqim Vladi
Ra sân: Ogou Akichi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Ouchy VS Aarau
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Ouchy vs Aarau
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Ouchy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 3 | 55 | 7.7 | |
| 24 | Ogou Akichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 3 | 1 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 2 | 0 | 81 | 6.9 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 26 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Nathan Garcia | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 43 | Lion de Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 2 | 53 | 7.2 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 3 | 2 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 40 | 9.7 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 3 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 41 | 8.6 | |
| 1 | Dany Roger Bornand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 38 | 6.3 |
Aarau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Olivier Jackle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | Marco Thaler | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 28 | 7 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 14 | Thomas Chacon Yona | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 42 | 5.6 | |
| 31 | Victor Petit | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 51 | 5.9 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 5.7 | |
| 17 | Henri Koide | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 33 | 7.8 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Ramon Guzzo | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 32 | 6.2 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

