Kết quả trận Stade Ouchy vs Stade Nyonnais, 00h00 ngày 15/03
Stade Ouchy
-1 0.76
+1 1.00
2.5 1.29
u 0.53
5.50
10.00
1.19
-0.5 0.76
+0.5 0.75
1.25 0.90
u 0.90
2
4.75
2.5
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Ouchy vs Stade Nyonnais hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Ouchy vs Stade Nyonnais tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Ouchy vs Stade Nyonnais hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stade Ouchy vs Stade Nyonnais
0 - 1 Yohan Aymon Kiến tạo: Joris Manquant
Ra sân: Nehemie Lusuena
Ra sân: Lion de Oliveira
Leorat BegaRa sân: Pedro Rodriguez
Felipe BorgesRa sân: Joris Manquant
Ra sân: Chinwendu Johan Nkama
Mayka OkukaRa sân: Yohan Aymon
Kiến tạo: Keasse Bah
Maxim LeclercqRa sân: Ibrahim Bah Mendes
Ra sân: Bastien Conus
Jarell Simo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Ouchy VS Stade Nyonnais
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Ouchy vs Stade Nyonnais
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Ouchy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 1 | 90 | 7.6 | |
| 24 | Ogou Akichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 0 | 101 | 7.1 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 2 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 26 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 43 | Lion de Oliveira | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 7 | 0 | 70 | 8.2 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 3 | 2 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 4 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 44 | Henoc Lukembila | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 1 | Dany Roger Bornand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.7 |
Stade Nyonnais
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 12 | Luca Jaquenoud | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 1 | 1 | 3 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 34 | Maxim Leclercq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Joris Manquant | Forward | 6 | 2 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 31 | Pedro Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

