Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stade Ouchy vs Vaduz, 01h30 ngày 31/01
Stade Ouchy
0.97
0.89
1.02
0.82
2.15
3.40
2.80
0.70
1.19
1.04
0.80
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Ouchy vs Vaduz hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Ouchy vs Vaduz tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Ouchy vs Vaduz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stade Ouchy vs Vaduz
1 - 1 Dominik Schwizer
Kiến tạo: Issa Kaloga
Niklas Lang
Brian BeyerRa sân: Ayo Akinola
Micha Nico EberhardRa sân: Cedric Gasser
Kiến tạo: Nicola Sutter
Marcel MonsbergerRa sân: Ronaldo Dantas Fernandes
Ra sân: Nathan Garcia
Kiến tạo: Nehemie Lusuena
Ra sân: Nicola Sutter
Ra sân: Chinwendu Johan Nkama
Ra sân: Landry Nomel
Ra sân: Issa Kaloga
Gabriele De DonnoRa sân: Stephan Seiler
4 - 2 Milos Cocic Kiến tạo: Niklas Lang
Kiến tạo: Francois Mendy
Brian Beyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Ouchy VS Vaduz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Ouchy vs Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Ouchy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 24 | Ogou Akichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 59 | 7.1 | |
| 21 | Francois Mendy | Defender | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 2 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 0 | 75 | 7 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 39 | 9.1 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 10 | Nathan Garcia | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 2 | 50 | 9.7 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 8.1 | |
| 44 | Henoc Lukembila | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 1 | Dany Roger Bornand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 39 | 7.7 |
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Hasler | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 57 | 5.7 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 40 | 27 | 67.5% | 13 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 12 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 5 | Liridon Berisha | Defender | 1 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 82 | 5.9 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 1 | 102 | 7.3 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 1 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 75 | 6.1 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 22 | Micha Nico Eberhard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 16 | Gabriele De Donno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 47 | 7 | |
| 15 | Brian Beyer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.1 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

