Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Stal Rzeszow vs Polonia Bytom, 18h00 ngày 15/02

Vòng 21
18:00 ngày 15/02/2026
Stal Rzeszow
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Polonia Bytom
Địa điểm:
Thời tiết: Tuyết rơi, -4°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.91
-0
0.91
O 3
0.93
U 3
0.89
1
2.63
X
3.50
2
2.20
Hiệp 1
+0
0.92
-0
0.92
O 1.25
0.93
U 1.25
0.87

Hạng nhất Ba Lan » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stal Rzeszow vs Polonia Bytom hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stal Rzeszow vs Polonia Bytom tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stal Rzeszow vs Polonia Bytom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stal Rzeszow vs Polonia Bytom

Stal Rzeszow Stal Rzeszow
Phút
Polonia Bytom Polonia Bytom
Ksawery Kukulka 1 - 0 match goal
6'
Krystian Wachowiak 2 - 0
Kiến tạo: Patryk Warczak
match goal
30'
46'
match change Kamil Wojtyra
Ra sân: Jakub Arak
46'
match change Jakub Apolinarski
Ra sân: Kacper Michalski
Oliwier Slawinski
Ra sân: Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
match change
67'
Seif Addeen Darwish
Ra sân: Szymon Lyczko
match change
67'
Seif Addeen Darwish 3 - 0 match goal
74'
Filip Wolski
Ra sân: Sebastien Thill
match change
76'
Jakub Kucharski
Ra sân: Krystian Wachowiak
match change
76'
77'
match change Krzysztof Wolkowicz
Ra sân: Grzegorz Szymusik
77'
match change Mikulas Bakala
Ra sân: Oliwier Kwiatkowski
Michal Synos
Ra sân: Marcin Kaczor
match change
81'
90'
match goal 3 - 1 Kamil Wojtyra
Kiến tạo: Patryk Stefanski
90'
match yellow.png Jakub Szymanski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stal Rzeszow VS Polonia Bytom

Stal Rzeszow Stal Rzeszow
Polonia Bytom Polonia Bytom
12
 
Tổng cú sút
 
19
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
5
17
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
6
 
Sút ra ngoài
 
15
9
 
Ném biên
 
18
92
 
Pha tấn công
 
96
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
97
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
16%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
84%

Đội hình xuất phát

Substitutes

91
Seif Addeen Darwish
17
Oliwier Slawinski
20
Jakub Kucharski
25
Filip Wolski
4
Michal Synos
1
Svyatoslav Vanivskyi
6
Darvin Jablonski
9
Kacper Masiak
42
Antoni Perduta
Stal Rzeszow Stal Rzeszow 4-3-3
3-4-2-1 Polonia Bytom Polonia Bytom
88
Koziol
77
Kukulka
39
Kaczor
3
Krasovsk...
2
Warczak
31
Thill
7
Lysiak
21
Kadziolk...
18
Wachowia...
10
Junior
46
Lyczko
76
Rajczyko...
14
Szymusik
30
Krzyzak
77
Szymansk...
10
Michalsk...
8
Labojko
18
Gajda
7
Zielinsk...
15
Kwiatkow...
11
Andrzejc...
23
Arak

Substitutes

27
Jakub Apolinarski
9
Kamil Wojtyra
17
Krzysztof Wolkowicz
4
Mikulas Bakala
1
Banasik
13
Oleksandr Azatsky
20
Jan Labedzki
21
Jakub Lukowski
16
Patryk Stefanski
Đội hình dự bị
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
Seif Addeen Darwish 91
Oliwier Slawinski 17
Jakub Kucharski 20
Filip Wolski 25
Michal Synos 4
Svyatoslav Vanivskyi 1
Darvin Jablonski 6
Kacper Masiak 9
Antoni Perduta 42
Stal Rzeszow Polonia Bytom
27 Jakub Apolinarski
9 Kamil Wojtyra
17 Krzysztof Wolkowicz
4 Mikulas Bakala
1 Banasik
13 Oleksandr Azatsky
20 Jan Labedzki
21 Jakub Lukowski
16 Patryk Stefanski

Dữ liệu đội bóng:Stal Rzeszow vs Polonia Bytom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 12.67
8.33 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.33
53.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 2.4
5.1 Sút trúng cầu môn 6.3
7.7 Phạm lỗi 11.6
6.7 Phạt góc 5
1.5 Thẻ vàng 1.4
51.6% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stal Rzeszow (22trận)
Chủ Khách
Polonia Bytom (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
7
2
HT-H/FT-T
2
0
0
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
2
1
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
1
3
1
5