Kết quả trận Standard Liege vs Anderlecht, 23h30 ngày 22/10
Standard Liege
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 0.83
u 0.87
2.75
2.25
3.30
-0 0.80
+0 0.70
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Anderlecht hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Anderlecht
0 - 1 Kasper Dolberg Kiến tạo: Thorgan Hazard
0 - 2 Anders Dreyer Kiến tạo: Mats Rits
Anders Dreyer Goal Disallowed
Kiến tạo: Marlon Fossey
Thorgan Hazard
Luis VasquezRa sân: Thorgan Hazard
Francis AmuzuRa sân: Anders Dreyer
Kristian Malt ArnstadRa sân: Mario Stroeykens
Alexis FlipsRa sân: Mats Rits
Ra sân: Marlon Fossey
Moussa NdiayeRa sân: Ludwig Augustinsson
Ra sân: Hayao Kawabe
Ra sân: Moussa Djenepo
Ra sân: Steven Alzate
Zeno Debast
Kasper Schmeichel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 11 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 14 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 17 | Steven Alzate | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 23 | 6.06 | ||
| 4 | Zinho Vanheusden | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.1 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 7 | 5.62 | |
| 19 | Moussa Djenepo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 20 | Merveille Bokadi | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.79 | |
| 18 | Kamal Sowah | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 38 | 5.92 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.92 | |
| 14 | Jan Vertonghen | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 25 | 6.71 | |
| 23 | Mats Rits | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 7.19 | |
| 15 | Ludwig Augustinsson | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 7.89 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 7.23 | |
| 36 | Anders Dreyer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 7.42 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 17 | Theo Leoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 56 | Zeno Debast | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

