Kết quả trận Standard Liege vs Anderlecht, 19h30 ngày 01/02
Standard Liege
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2 0.65
u 1.07
2.83
2.18
3.21
+0.25 0.95
-0.25 1.13
1 0.90
u 0.90
3.68
2.58
2.08
VĐQG Bỉ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Anderlecht hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Anderlecht
Nathan De Cat
Nathan Saliba
Kiến tạo: Rafiki Said
Ilay CamaraRa sân: Marco Kana
Lucas Hey
Ra sân: Marlon Fossey
Enric LlansanaRa sân: Nathan Saliba
Killian Sardella
Ra sân: Ibrahim Karamoko
Mihajlo CvetkovicRa sân: Danylo Sikan
Ali MaamarRa sân: Moussa Diarra
Ra sân: Dennis Eckert
Ibrahim KanateRa sân: Adriano Bertaccini
Ra sân: Teddy Teuma
Ra sân: Marco Ilaimaharitra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.64 | |
| 80 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 8 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 7.02 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 23 | 6.69 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 13 | Marlon Fossey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 21 | 6.72 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.39 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.39 | |
| 55 | Marco Kana | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.79 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.06 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

