Kết quả trận Standard Liege vs Club Brugge, 18h30 ngày 08/10
Standard Liege
+0.75 0.98
-0.75 0.82
3 0.80
u 0.90
4.17
1.60
4.05
+0.25 0.98
-0.25 0.78
1.25 0.88
u 0.82
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Club Brugge hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Club Brugge
Kiến tạo: Hayao Kawabe
Andreas Skov Olsen
Igor Thiago Nascimento RodriguesRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Casper NielsenRa sân: Philip Zinckernagel
Antonio Eromonsele Nordby NusaRa sân: Hugo Vetlesen
Tajon BuchananRa sân: Denis Odoi
Ra sân: Hayao Kawabe
Ra sân: Marlon Fossey
Ra sân: Moussa Djenepo
Ra sân: Isaac Hayden
1 - 1 Andreas Skov Olsen Kiến tạo: Casper Nielsen
Ra sân: Wilfried Kanga Aka
Kiến tạo: Wilfried Kanga Aka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 10 | 7.23 | |
| 11 | Isaac Hayden | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.48 | |
| 17 | Steven Alzate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.85 | |
| 4 | Zinho Vanheusden | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 7.16 | |
| 19 | Moussa Djenepo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 20 | Merveille Bokadi | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 7.44 | |
| 18 | Kamal Sowah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.86 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 35 | 6.82 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 47 | 6.01 | |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 2 | 30 | 6.77 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 1 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 60 | 6.86 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 48 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

