Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Standard Liege vs KAA Gent, 02h45 ngày 24/01
Standard Liege
1.06
0.84
0.83
1.05
2.87
3.30
2.40
1.04
0.86
1.00
0.82
VĐQG Bỉ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs KAA Gent hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs KAA Gent
0 - 1 Wilfried Kanga Aka Kiến tạo: Abdelkahar Kadri
0 - 2 Wilfried Kanga Aka Kiến tạo: Atsuki Ito
Ra sân: Nayel Mehssatou
Ra sân: Adnane Abid
Ra sân: Thomas Henry
Hyllarion GooreRa sân: Hong Hyun Seok
Ra sân: Daan Dierckx
Aime OmgbaRa sân: Atsuki Ito
0 - 3 Wilfried Kanga Aka Kiến tạo: Michal Skoras
Ra sân: Henry Lawrence
0 - 4 Maksim Paskotsi Kiến tạo: Abdelkahar Kadri
Max DeanRa sân: Tiago Araujo
Momodou SonkoRa sân: Wilfried Kanga Aka
Abdoul Rachid AyindeRa sân: Abdelkahar Kadri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 0 | 68 | 6.16 | |
| 9 | Thomas Henry | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 25 | 6.02 | |
| 80 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 54 | 40 | 74.07% | 6 | 0 | 67 | 5.47 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 45 | 5.85 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 2 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 7 | 70 | 6.92 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 4 | 45 | 6.21 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 1 | 47 | 6.19 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 19 | Rene Muteba | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 26 | Bernard Nguene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.16 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 43 | 7.59 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 5 | 28 | 8.89 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 42 | 7.14 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 7.29 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 40 | 8.01 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 25 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

