Kết quả trận Standard Liege vs LaLouviere, 02h45 ngày 28/02
Standard Liege
-0.25 1.06
+0.25 0.72
2.25 1.00
u 0.72
2.28
2.70
3.12
-0 1.06
+0 1.06
1 1.15
u 0.55
3
3.3
1.98
VĐQG Bỉ » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs LaLouviere hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs LaLouviere
1 - 1 Pape Moussa Fall Kiến tạo: Jordi Liongola
Samuel GueuletteRa sân: Thierry Lutonda
Ra sân: David Bates
Ra sân: Adnane Abid
Cristian MakateRa sân: Nachon Nsingi
Ra sân: Dennis Eckert
Ra sân: Rafiki Said
Marcos Hernan Peano
Samuel Gueulette
Ra sân: Tobias Mohr
Wagane Faye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS LaLouviere
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs LaLouviere
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Bates | Defender | 3 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 53 | 6.82 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 27 | 5.13 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 47 | 7.23 | |
| 27 | Mo El Hankouri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 6.12 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 57 | 6.63 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 24 | 6.02 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 8 | 58 | 7.21 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 27 | 6.84 |
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 43 | 6.25 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Defender | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 6 | 52 | 6.49 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 3 | 44 | 7.78 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 56 | 6.55 | |
| 27 | Nachon Nsingi | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 6 | 28 | 7.18 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 30 | 5.9 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 29 | Cristian Makate | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

