Kết quả trận Standard Liege vs Oud Heverlee, 23h15 ngày 06/04
Standard Liege
-0.5 1.05
+0.5 0.80
2.75 0.92
u 0.78
2.08
2.90
3.50
-0.25 1.05
+0.25 0.70
1 0.72
u 0.98
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Oud Heverlee hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Oud Heverlee
Ra sân: Cihan Canak
Ra sân: Marlon Fossey
Joel Schingtienne
Richie SagradoRa sân: Franco Russo
Joren DomRa sân: Mathieu Maertens
Nachon NsingiRa sân: Youssef Maziz
Ra sân: Kelvin Yeboah
Christ SouangaRa sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Jonatan Braut BrunesRa sân: Takahiro Akimoto
Christ Souanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Stipe Perica | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 10 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 15 | Souleyman Doumbia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 93 | 7.1 | |
| 14 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 4 | 3 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 2 | 90 | 7.4 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 22 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 0 | 53 | 7.9 | |
| 18 | Kamal Sowah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 61 | Cihan Canak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 51 | Lucas Noubi Ngnokam | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 3 | 74 | 7.2 | |
| 33 | Hakim Sahabo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.9 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Joren Dom | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Federico Ricca | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 30 | 7 | |
| 88 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 24 | Franco Russo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 39 | 8.4 | |
| 11 | Ezechiel Banzuzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 52 | Richie Sagrado | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 63 | Christ Souanga | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

