Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Standard Liege vs Saint Gilloise, 02h45 ngày 15/02
Standard Liege
0.85
1.05
1.10
0.67
4.40
3.30
1.85
0.93
0.93
1.06
0.76
VĐQG Bỉ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Saint Gilloise hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Saint Gilloise
Anan Khalaili No goal (VAR xác nhận)
Kiến tạo: Marlon Fossey
Ra sân: Josue Homawoo
Guilherme SmithRa sân: Louis Patris
Ra sân: Daan Dierckx
Kamiel Van De Perre
Besfort ZeneliRa sân: Anouar Ait El Hadj
Raul Alexander FloruczRa sân: Mohammed Fuseini
Rob SchoofsRa sân: Kamiel Van De Perre
Ra sân: Marlon Fossey
Adem Zorgane
1 - 1 Guilherme Smith Kiến tạo: Rob Schoofs
Christian Burgess
Ra sân: Dennis Eckert
Mateo BiondicRa sân: Raul Alexander Florucz
Kevin Mac Allister
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 1 | 26 | 7.11 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 2 | 35 | 7.31 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 27 | 6.53 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 6.73 | |
| 13 | Marlon Fossey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 7.17 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.25 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 3 | 31 | 7.26 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 31 | 6.52 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 45 | 6.34 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 2 | 46 | 6.16 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 6 | 58 | 6.72 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 2 | 24 | 6.66 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 28 | 5.92 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 61 | 6.44 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 26 | 6.26 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 53 | 6.22 | |
| 12 | Promise David | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 28 | 6.35 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 5 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

