Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Standard Liege vs Sint-Truidense, 00h30 ngày 27/12

Vòng 20
00:30 ngày 27/12/2025
Standard Liege 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Sint-Truidense
Địa điểm: Stade Maurice Dufrasne
Thời tiết: Trong lành, -6℃~-5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.03
-0
0.78
O 2.5
0.88
U 2.5
0.96
1
2.70
X
3.30
2
2.40
Hiệp 1
+0
1.04
-0
0.86
O 1
0.78
U 1
1.04

VĐQG Bỉ » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense

Standard Liege Standard Liege
Phút
Sint-Truidense Sint-Truidense
10'
match yellow.png Rihito Yamamoto
Casper Nielsen 1 - 0
Kiến tạo: Timothe Nkada
match goal
20'
Timothe Nkada match red
25'
27'
match yellow.png Robert-Jan Vanwesemael
35'
match goal 1 - 1 Keisuke Goto
Kiến tạo: Ilias Sebaoui
Adnane Abid
Ra sân: Ibrahim Karamoko
match change
46'
46'
match change Simen Juklerod
Ra sân: Robert-Jan Vanwesemael
61'
match change Taiga Hata
Ra sân: Rein Van Helden
63'
match goal 1 - 2 Keisuke Goto
Kiến tạo: Taiga Hata
Steeven Assengue
Ra sân: Nayel Mehssatou
match change
65'
Boli Bolingoli Mbombo
Ra sân: Tobias Mohr
match change
65'
79'
match change Wolke Janssens
Ra sân: Simen Juklerod
79'
match change Ryan Merlen
Ra sân: Rihito Yamamoto
Rene Muteba
Ra sân: Dennis Eckert
match change
79'
Marco Ilaimaharitra match yellow.png
80'
87'
match change Andres Ferrari
Ra sân: Keisuke Goto
Mo El Hankouri
Ra sân: Casper Nielsen
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Sint-Truidense

Standard Liege Standard Liege
Sint-Truidense Sint-Truidense
7
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
60
 
Đánh đầu
 
32
1
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
6
27
 
Long pass
 
44
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
11
0
 
Dội cột/xà
 
1
23
 
Đánh đầu thành công
 
23
7
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
3
31
 
Ném biên
 
14
297
 
Số đường chuyền
 
665
66%
 
Chuyền chính xác
 
88%
92
 
Pha tấn công
 
129
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
0.37
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.08
0.33
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.76
0.37
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.08
0.23
 
Cú sút trúng đích
 
1.02
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
39
12
 
Số quả tạt chính xác
 
16
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
16
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
32
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Boli Bolingoli Mbombo
11
Adnane Abid
27
Mo El Hankouri
53
Steeven Assengue
19
Rene Muteba
45
Matteo Godfroid
14
Kuavita L.
9
Thomas Henry
4
David Bates
33
Charli Spoden
Standard Liege Standard Liege 3-4-1-2
4-2-3-1 Sint-Truidense Sint-Truidense
21
Pirard
20
Karamoko
25
Hautekie...
29
Dierckx
7
Mohr
23
Ilaimaha...
94
Nielsen
18
Lawrence
8
Mehssato...
59
Nkada
10
Eckert
16
Kokubo
20
Helden
26
Musliu
5
Taniguch...
60
Vanwesem...
6
Yamamoto
8
Sissako
7
Muja
13
Ito
10
Sebaoui
42
2
Goto

Substitutes

22
Wolke Janssens
14
Ryan Merlen
3
Taiga Hata
18
Simen Juklerod
9
Andres Ferrari
11
Isaias Omar Delpupo
33
Alouis Diriken
38
Kaito Matsuzawa
21
Matt Lendfers
Đội hình dự bị
Standard Liege Standard Liege
Boli Bolingoli Mbombo 5
Adnane Abid 11
Mo El Hankouri 27
Steeven Assengue 53
Rene Muteba 19
Matteo Godfroid 45
Kuavita L. 14
Thomas Henry 9
David Bates 4
Charli Spoden 33
Standard Liege Sint-Truidense
22 Wolke Janssens
14 Ryan Merlen
3 Taiga Hata
18 Simen Juklerod
9 Andres Ferrari
11 Isaias Omar Delpupo
33 Alouis Diriken
38 Kaito Matsuzawa
21 Matt Lendfers

Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Sint-Truidense

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 13.67
3.33 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 3
40% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
1 Bàn thua 1
3.7 Sút trúng cầu môn 4.4
9.8 Phạm lỗi 10.2
4.6 Phạt góc 5.5
1.5 Thẻ vàng 2.3
45.4% Kiểm soát bóng 57.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Standard Liege (22trận)
Chủ Khách
Sint-Truidense (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
1
HT-H/FT-T
1
4
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
0
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
3
2
0
3
HT-B/FT-B
1
4
1
1

Standard Liege Standard Liege
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
94 Casper Nielsen Midfielder 1 1 0 23 17 73.91% 3 3 42 7.47
5 Boli Bolingoli Mbombo Defender 0 0 0 13 11 84.62% 0 1 20 6.54
23 Marco Ilaimaharitra Midfielder 1 0 1 48 37 77.08% 0 0 58 5.93
21 Lucas Pirard Thủ môn 0 0 0 35 14 40% 0 0 42 5.35
7 Tobias Mohr Midfielder 0 0 0 17 6 35.29% 2 1 33 6.27
27 Mo El Hankouri Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 5.98
10 Dennis Eckert Forward 2 0 0 20 9 45% 0 4 29 6.28
59 Timothe Nkada Forward 0 0 1 10 7 70% 1 2 12 5.6
20 Ibrahim Karamoko Midfielder 0 0 0 10 8 80% 0 0 15 5.93
18 Henry Lawrence Defender 0 0 0 26 18 69.23% 4 2 58 6.66
29 Daan Dierckx Defender 0 0 0 30 20 66.67% 0 2 42 6.77
25 Ibe Hautekiet Defender 0 0 0 30 23 76.67% 0 8 46 7.09
8 Nayel Mehssatou Midfielder 0 0 0 12 6 50% 2 0 17 5.88
11 Adnane Abid Midfielder 1 1 0 10 8 80% 0 0 21 6.77
53 Steeven Assengue Defender 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 19 6.19
19 Rene Muteba Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 5.99

Sint-Truidense Sint-Truidense
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Shogo Taniguchi Defender 0 0 2 81 77 95.06% 0 2 97 7.09
22 Wolke Janssens Defender 0 0 0 8 8 100% 0 0 9 6.02
18 Simen Juklerod Defender 0 0 1 17 10 58.82% 1 2 24 6.52
13 Ryotaro Ito Midfielder 2 0 1 91 83 91.21% 2 0 102 6.42
8 Abdoulaye Sissako Midfielder 1 0 1 71 60 84.51% 0 7 83 6.9
26 Visar Musliu Defender 0 0 0 91 88 96.7% 0 6 102 7.04
6 Rihito Yamamoto Midfielder 2 1 2 46 41 89.13% 0 0 61 6.62
7 Arbnor Muja Midfielder 0 0 3 54 47 87.04% 8 0 69 7.09
3 Taiga Hata Midfielder 0 0 1 19 16 84.21% 1 1 31 6.92
16 Leo Kokubo Thủ môn 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 33 6.19
60 Robert-Jan Vanwesemael Midfielder 0 0 0 29 24 82.76% 1 0 37 5.97
10 Ilias Sebaoui Midfielder 3 0 1 41 34 82.93% 1 2 68 7.18
9 Andres Ferrari Forward 2 0 0 1 0 0% 0 1 6 5.94
20 Rein Van Helden Defender 1 0 1 58 51 87.93% 2 1 76 6.51
42 Keisuke Goto Forward 3 2 0 10 6 60% 0 0 21 8.06
14 Ryan Merlen Midfielder 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 18 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ