Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Standard Liege vs Sint-Truidense, 00h30 ngày 27/12
Standard Liege 1
1.03
0.78
0.88
0.96
2.70
3.30
2.40
1.04
0.86
0.78
1.04
VĐQG Bỉ » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense
Rihito Yamamoto
Kiến tạo: Timothe Nkada
Robert-Jan Vanwesemael
1 - 1 Keisuke Goto Kiến tạo: Ilias Sebaoui
Ra sân: Ibrahim Karamoko
Simen JuklerodRa sân: Robert-Jan Vanwesemael
Taiga HataRa sân: Rein Van Helden
1 - 2 Keisuke Goto Kiến tạo: Taiga Hata
Ra sân: Nayel Mehssatou
Ra sân: Tobias Mohr
Wolke JanssensRa sân: Simen Juklerod
Ryan MerlenRa sân: Rihito Yamamoto
Ra sân: Dennis Eckert
Andres FerrariRa sân: Keisuke Goto
Ra sân: Casper Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 3 | 42 | 7.47 | |
| 5 | Boli Bolingoli Mbombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.54 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 58 | 5.93 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 42 | 5.35 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 2 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 27 | Mo El Hankouri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 4 | 29 | 6.28 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 12 | 5.6 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 2 | 58 | 6.66 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 6.77 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 8 | 46 | 7.09 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 53 | Steeven Assengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 19 | Rene Muteba | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 2 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 2 | 97 | 7.09 | |
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 18 | Simen Juklerod | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 24 | 6.52 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 91 | 83 | 91.21% | 2 | 0 | 102 | 6.42 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 7 | 83 | 6.9 | |
| 26 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 6 | 102 | 7.04 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 61 | 6.62 | |
| 7 | Arbnor Muja | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 8 | 0 | 69 | 7.09 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 31 | 6.92 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 68 | 7.18 | |
| 9 | Andres Ferrari | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 5.94 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 1 | 76 | 6.51 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 8.06 | |
| 14 | Ryan Merlen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

