Kết quả trận Standard Liege vs Sint-Truidense, 22h00 ngày 02/11
Standard Liege
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 1.02
u 0.68
2.20
2.95
3.17
-0 1.00
+0 1.16
1 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense
Kiến tạo: Aiden ONeill
Rein Van Helden
Billal BrahimiRa sân: Robert-Jan Vanwesemael
Andres FerrariRa sân: Kahveh Zahiroleslam
Olivier DumontRa sân: Ryotaro Ito
Ra sân: Sotiris Alexandropoulos
2 - 1 Olivier Dumont Kiến tạo: Andres Ferrari
Ra sân: Andi Zeqiri
Billal Brahimi
Isaias Omar DelpupoRa sân: Rein Van Helden
Ra sân: Ilay Camara
Ra sân: Dennis Eckert
Isaias Omar Delpupo
Adriano Bertaccini Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 21 | 7.79 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 63 | 7.29 | |
| 11 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 7.11 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 85 | 7.48 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 89 | 7.68 | |
| 88 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 71 | 6.98 | |
| 7 | Marko Bulat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 1 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 1 | 71 | 7.12 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 54 | Alexandro Calut | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 5 | 54 | 7.11 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 51 | 6.88 | |
| 21 | Soufiane Benjdida | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.88 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 73 | 86.9% | 2 | 3 | 101 | 6.86 | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 80 | 7.03 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 60 | 6.75 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 2 | 56 | 6.25 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 88 | 6.51 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6.25 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 3 | 61 | 7.09 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 7 | Billal Brahimi | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 37 | 35 | 94.59% | 10 | 0 | 60 | 6.65 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 7.12 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 76 | 88.37% | 0 | 3 | 104 | 6.19 | |
| 11 | Isaias Omar Delpupo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

