Kết quả trận Stevenage Borough vs Bolton Wanderers, 02h45 ngày 30/10
Stevenage Borough
+0.25 0.80
-0.25 0.90
2.5 0.85
u 0.75
2.78
2.15
3.35
-0 0.80
+0 0.63
1 0.85
u 0.75
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Bolton Wanderers
0 - 1 Ricardo Santos Kiến tạo: Josh Sheehan
0 - 2 John Mcatee
Josh Sheehan
William ForresterRa sân: Eoin Toal
George Johnston
0 - 3 Victor Adeboyejo
Ra sân: Daniel Philips
Ra sân: Kane Smith
Ra sân: Elliott List
Ra sân: Jordan Roberts
Ricardo Santos
Dion CharlesRa sân: Victor Adeboyejo
Klaidi LolosRa sân: John Mcatee
Luke Kevin Southwood
Randell WilliamsRa sân: Szabolcs Schon
Scott ArfieldRa sân: Aaron Collins
1 - 4 Dion Charles Kiến tạo: Josh Cogley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 6 | 39 | 6.38 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 5.76 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 12 | 1 | 71 | 6.41 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 17 | Elliott List | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 4 | 20 | 5.93 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 20 | 5.62 | |
| 14 | Kane Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 2 | 56 | 5.96 | |
| 2 | Luther Wildin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 49 | 6.66 | |
| 1 | Taye Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 19 | 5.54 | |
| 22 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 5.52 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 5 | Ricardo Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 45 | 8.46 | |
| 19 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 12 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 9 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 7.48 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 7.72 | |
| 20 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 26 | 6.52 | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 2 | 53 | 6.51 | |
| 18 | Eoin Toal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.78 | |
| 23 | Szabolcs Schon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 55 | 6.89 | |
| 15 | William Forrester | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

