Kết quả trận Stevenage Borough vs Mansfield Town, 22h00 ngày 24/01
Stevenage Borough
-0.25 0.91
+0.25 0.91
2.25 0.96
u 0.76
2.09
3.02
3.18
-0 0.91
+0 1.14
0.75 0.68
u 1.02
2.83
3.68
1.95
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Mansfield Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Mansfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Mansfield Town
Ra sân: Charlie Goode
Ra sân: Louis Thompson
Ryan Sweeney
Regan HendryRa sân: Jonathan Russell
Luke BoltonRa sân: Oliver Irow
Ra sân: Jordan Roberts
Ra sân: Jamie Reid
Ra sân: Beryly Lubala
0 - 1 Lucas Akins
Frazer Blake-TracyRa sân: Rhys Oates
Elliott HewittRa sân: Aaron Lewis
Victor AdeboyejoRa sân: Will Evans
Regan Hendry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Mansfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 6 | 68 | 7.38 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 6 | Daniel Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 46 | 6.46 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 7 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 3 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 41 | 6.87 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 2 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 1 | 8 | 71 | 7.17 | |
| 30 | Beryly Lubala | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 31 | 6.42 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 52 | 37 | 71.15% | 6 | 3 | 79 | 7.29 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 20 | Chem Campbell | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 39 | 5.77 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 1 | 3 | 65 | 6.17 |
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lucas Akins | Forward | 2 | 2 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 5 | 55 | 7.34 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 42 | 6.92 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 3 | 36 | 6.92 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 8 | 51 | 7.39 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 40 | 6.71 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.94 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 44 | Oliver Irow | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

