Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stevenage Borough vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 01/01
Stevenage Borough
0.96
0.86
0.90
0.90
2.00
3.30
3.75
1.07
0.75
0.64
1.19
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Plymouth Argyle
Kiến tạo: Phoenix Patterson
Ra sân: Jovan Malcolm
Kornel SzucsRa sân: Joe Edwards
Xavier AmaechiRa sân: Brendan Sarpong Wiredu
Caleb WattsRa sân: Bali Mumba
1 - 1 Malachi Boateng Kiến tạo: Caleb Watts
Ra sân: Jordan Houghton
Ra sân: Phoenix Patterson
Ra sân: Jamie Reid
Matthew Sorinola
Ra sân: Jake Young
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 5 | 60 | 6.66 | |
| 6 | Daniel Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 32 | 64% | 0 | 8 | 72 | 7.65 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 5.92 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 59 | 5.99 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 64 | 7.01 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 0 | 51 | 5.75 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 22 | Jake Young | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 30 | 7.38 | |
| 20 | Chem Campbell | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 24 | Jovan Malcolm | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 17 | 6.29 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 11 | 31.43% | 0 | 1 | 44 | 6.36 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 8 | 65 | 7.7 | |
| 32 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 18 | 51.43% | 7 | 4 | 52 | 6.96 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 11 | Bali Mumba | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 2 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 53 | 6.68 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 5 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 4 | 72 | 6.96 | |
| 6 | Kornel Szucs | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 7 | 40 | 6.77 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 3 | 36 | 7.16 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.98 | |
| 9 | Lorent Tolaj | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

