Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stevenage Borough vs Port Vale, 02h45 ngày 18/02
Stevenage Borough
0.86
0.98
0.79
1.03
1.80
3.50
4.50
1.03
0.79
0.71
1.07
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Port Vale hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Port Vale
0 - 1 Jayden Stockley Kiến tạo: Elijah Campbell
Ra sân: Harry Cornick
Andre Gray
Jayden Stockley
Martin SherifRa sân: Jayden Stockley
Funso OjoRa sân: Tyler Magloire
Ben WaineRa sân: Andre Gray
Ra sân: Daniel Philips
Ra sân: Louis Thompson
Ra sân: Matthew Phillips
Jordan Lawrence-GabrielRa sân: Kyle Johnson
Ra sân: Saxon Earley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Port Vale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Port Vale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Phillips | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 4 | 42 | 6.71 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 34 | 6.31 | |
| 7 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 7.15 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 3 | 54 | 6.85 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 7 | 48 | 7.04 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 3 | 2 | 53 | 6.52 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 3 | 46 | 6.06 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 14 | Saxon Earley | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 3 | 34 | 6.48 |
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 45 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 5.87 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 8 | 28 | 7.62 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 7 | 60 | 6.97 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 33 | 6.11 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 2 | 28 | 6.05 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 41 | 6.24 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.39 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 35 | Tyler Magloire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 38 | 6.6 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 21 | Martin Sherif | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 4 | 66 | 7.64 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 32 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

