Kết quả trận Stevenage Borough vs Reading, 02h45 ngày 07/02
Stevenage Borough
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.80
u 0.80
1.55
4.60
3.80
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1 0.73
u 0.87
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Reading hôm nay ngày 07/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Reading
Charlie Savage
Clinton Mola
0 - 1 Vadaine Oliver(OW)
Ra sân: Vadaine Oliver
Ra sân: Louis Thompson
Ra sân: Jordan Roberts
Ra sân: Jake Forster Caskey
Michael CraigRa sân: Charlie Savage
Harvey Knibbs
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 10 | 36 | 6.96 | |
| 8 | Jake Forster Caskey | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 14 | 0 | 51 | 7.01 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 3 | Dan Butler | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 40 | 5.81 | |
| 6 | Daniel Sweeney | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 4 | 40 | 7.02 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 33 | Vadaine Oliver | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 17 | 32 | 6.44 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 12 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 10 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 41 | 6.57 | |
| 15 | Terence Vancooten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 44 | 6.31 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Button | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 10 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 3 | 21 | 6.54 | |
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 50 | 6.92 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 19 | 6.89 | |
| 29 | Lewis Wing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 2 | Clinton Mola | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 40 | 6.89 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 2 | 2 | 42 | 6.81 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 1 | 34 | 6.48 | |
| 15 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 24 | Tyler Bindon | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 33 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

