Kết quả trận Stevenage Borough vs Shrewsbury Town, 23h30 ngày 10/08
Stevenage Borough
-0.5 0.86
+0.5 0.96
2.25 0.87
u 0.73
1.60
4.90
3.40
-0.25 0.86
+0.25 0.85
0.75 0.61
u 0.99
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Shrewsbury Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Shrewsbury Town
Carl Winchester
Aaron Pierre
Aristote Nsiala
Kiến tạo: Louis Thompson
Joshua KayodeRa sân: Tom Bloxham
Ra sân: Louis Thompson
Ra sân: Tyreece Simpson
Harrison Biggins
Ra sân: Elliott List
George LloydRa sân: John Marquis
Ra sân: Harvey White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Shrewsbury Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 6 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Daniel Sweeney | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 24 | 7 | |
| 17 | Elliott List | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 16 | Lewis Freestone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 3 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Luther Wildin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 18 | Harvey White | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 6 | 4 | 36 | 7.8 | |
| 12 | Tyreece Simpson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 7.1 | |
| 22 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Aristote Nsiala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 19 | 6.7 | |
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Carl Winchester | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Aaron Pierre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Jordan Rossiter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 26 | Jordan Shipley | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 1 | Toby Savin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 18 | Tom Bloxham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

