Kết quả trận Stevenage Borough vs Wrexham, 01h45 ngày 02/10
Stevenage Borough
-0 0.71
+0 0.99
2 0.65
u 0.95
2.31
2.70
3.13
-0 0.71
+0 0.94
1 0.86
u 0.74
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Wrexham hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Wrexham tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Wrexham
Kiến tạo: Jamie Reid
Thomas James OConnor
Andy CannonRa sân: George Evans
Ra sân: Jake Young
Elliott LeeRa sân: James McClean
Ollie PalmerRa sân: Steven Fletcher
Paul MullinRa sân: Thomas James OConnor
Andy Cannon
Ra sân: Jamie Reid
Ra sân: Eli King
Jacob MendyRa sân: Sebastian Revan
Eoghan OConnell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nathan Thompson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 47 | 6.78 | |
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 5 | 58 | 7.57 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 44 | 8.02 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 40 | 6.59 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 16 | 8 | 50% | 2 | 2 | 38 | 7.31 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 2 | Luther Wildin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 1 | 3 | 66 | 7.09 | |
| 18 | Harvey White | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 12 | Tyreece Simpson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 22 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 44 | 7.35 | |
| 30 | Jake Young | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 26 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 2 | 37 | 7.32 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 7 | 21.21% | 0 | 0 | 36 | 6.74 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Steven Fletcher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 8 | 29 | 6.37 | |
| 7 | James McClean | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 44 | 5.82 | |
| 12 | George Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 11 | Jack Marriott | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 5 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 48 | 72.73% | 0 | 7 | 90 | 7.24 | |
| 8 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.13 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 61 | 6.16 | |
| 24 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 9 | 59 | 7.21 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 12 | 6.11 | |
| 29 | Ryan Barnett | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 11 | 1 | 69 | 6.79 | |
| 6 | Thomas James OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 3 | 1 | 58 | 5.73 | |
| 19 | Jacob Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 23 | Sebastian Revan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 4 | 2 | 61 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

