Kết quả trận Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers, 22h00 ngày 26/12

Vòng 22
22:00 ngày 26/12/2024
Stevenage Borough
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Wycombe Wanderers
Địa điểm: The Lamex Stadium
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.95
+0.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 6.2
2-0
14 10.5
2-1
11 40
3-1
32 160
3-2
50 125
4-2
195 145
4-3
200 200
0-0
7.2
1-1
5.5
2-2
17
3-3
105
4-4
200
AOS
65

Hạng 3 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers

Stevenage Borough Stevenage Borough
Phút
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
8'
match goal 0 - 1 Richard Kone
Kiến tạo: Cameron Humphreys
44'
match goal 0 - 2 Richard Kone
Daniel Philips match yellow.png
45'
Tyreece Simpson
Ra sân: Jordan Roberts
match change
46'
Elliott List
Ra sân: Jake Young
match change
46'
66'
match goal 0 - 3 Beryly Lubala
Kiến tạo: Cameron Humphreys
Nicholas Freeman
Ra sân: Daniel Philips
match change
67'
72'
match change Daniel Udoh
Ra sân: Beryly Lubala
73'
match change Garath McCleary
Ra sân: Fred Onyedinma
Daniel Kemp match yellow.png
75'
Elliott List match yellow.png
77'
Kenneth Aboh
Ra sân: Jamie Reid
match change
77'
81'
match hong pen Richard Kone
83'
match change Josh Scowen
Ra sân: Cameron Humphreys
83'
match change Gideon Kodua
Ra sân: Richard Kone
88'
match change Tyreeq Bakinson
Ra sân: Aaron Morley

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Wycombe Wanderers

Stevenage Borough Stevenage Borough
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
3
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Cản sút
 
1
10
 
Sút Phạt
 
19
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
316
 
Số đường chuyền
 
366
70%
 
Chuyền chính xác
 
66%
19
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
1
59
 
Đánh đầu
 
57
34
 
Đánh đầu thành công
 
24
3
 
Cứu thua
 
1
16
 
Rê bóng thành công
 
23
3
 
Đánh chặn
 
5
27
 
Ném biên
 
22
0
 
Corners (Overtime)
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
23
8
 
Thử thách
 
13
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
30
 
Long pass
 
13
94
 
Pha tấn công
 
99
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
70

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Elliott List
7
Nicholas Freeman
12
Tyreece Simpson
27
Kenneth Aboh
25
Dean Bouzanis
16
Lewis Freestone
14
Kane Smith
Stevenage Borough Stevenage Borough 4-2-3-1
4-2-3-1 Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
1
Ashby-Ha...
3
Butler
5
Piergian...
4
Thompson
2
Wildin
18
White
22
Philips
30
Young
10
Kemp
11
Roberts
19
Reid
1
Ravizzol...
2
Grimmer
17
Low
37
Taylor
3
Harvie
10
Leahy
28
Morley
44
Onyedinm...
20
Humphrey...
30
Lubala
24
2
Kone

Substitutes

12
Garath McCleary
11
Daniel Udoh
16
Tyreeq Bakinson
4
Josh Scowen
21
Gideon Kodua
19
Shamal George
5
Alex Hartridge
Đội hình dự bị
Stevenage Borough Stevenage Borough
Elliott List 17
Nicholas Freeman 7
Tyreece Simpson 12
Kenneth Aboh 27
Dean Bouzanis 25
Lewis Freestone 16
Kane Smith 14
Stevenage Borough Wycombe Wanderers
12 Garath McCleary
11 Daniel Udoh
16 Tyreeq Bakinson
4 Josh Scowen
21 Gideon Kodua
19 Shamal George
5 Alex Hartridge

Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
10.33 Phạm lỗi 9.33
5 Phạt góc 8.67
2.67 Thẻ vàng 0.67
54.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.7
0.8 Bàn thua 1.2
4.2 Sút trúng cầu môn 5.1
11.5 Phạm lỗi 10.3
4.1 Phạt góc 5.4
2.2 Thẻ vàng 1.9
46.2% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stevenage Borough (45trận)
Chủ Khách
Wycombe Wanderers (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
13
10
HT-H/FT-T
7
6
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
5
4
1
5
HT-B/FT-H
1
0
2
3
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
4
1
3
4
HT-B/FT-B
0
5
3
3

Stevenage Borough Stevenage Borough
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Nathan Thompson Trung vệ 1 0 0 43 35 81.4% 0 5 64 6.74
5 Carl Piergianni Trung vệ 0 0 0 35 26 74.29% 0 8 67 6.13
3 Dan Butler Hậu vệ cánh trái 0 0 2 37 28 75.68% 2 2 61 6.16
11 Jordan Roberts Tiền vệ công 1 0 0 15 6 40% 1 6 26 6.23
17 Elliott List Cánh trái 0 0 0 10 7 70% 1 0 16 6.02
19 Jamie Reid Tiền đạo thứ 2 1 0 0 16 11 68.75% 0 2 28 5.96
7 Nicholas Freeman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 8 80% 0 1 16 6.27
10 Daniel Kemp Tiền vệ công 2 0 0 16 14 87.5% 2 0 34 5.59
2 Luther Wildin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 23 71.88% 2 2 59 5.83
18 Harvey White Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 37 27 72.97% 5 0 55 6.29
12 Tyreece Simpson Tiền đạo thứ 2 2 1 1 4 4 100% 0 0 15 6.23
1 Taye Ashby-Hammond Thủ môn 0 0 0 29 13 44.83% 0 1 42 6.06
22 Daniel Philips Tiền vệ trụ 0 0 0 16 13 81.25% 0 4 23 5.86
30 Jake Young Tiền đạo thứ 2 0 0 1 11 5 45.45% 0 2 16 6.04
27 Kenneth Aboh Tiền đạo thứ 2 1 0 0 2 2 100% 1 0 6 6.03

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Garath McCleary Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 6 6.13
4 Josh Scowen Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.29
10 Luke Leahy Hậu vệ cánh trái 2 0 0 52 31 59.62% 3 3 77 7.47
2 Jack Grimmer Hậu vệ cánh phải 0 0 0 45 24 53.33% 1 5 75 8.3
44 Fred Onyedinma Hậu vệ cánh phải 1 0 1 14 12 85.71% 0 0 31 6.93
3 Daniel Harvie Trung vệ 1 1 1 40 22 55% 1 2 65 7.39
11 Daniel Udoh Tiền đạo thứ 2 0 0 0 7 5 71.43% 0 2 13 6.13
16 Tyreeq Bakinson Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
28 Aaron Morley Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 34 25 73.53% 4 1 42 6.81
30 Beryly Lubala Tiền đạo thứ 2 1 1 0 16 12 75% 1 2 32 8.06
37 Caleb Taylor Trung vệ 0 0 0 30 26 86.67% 0 6 40 7.42
1 Franco Ravizzoli Thủ môn 0 0 0 35 13 37.14% 0 0 37 6.82
20 Cameron Humphreys Tiền vệ công 1 0 3 30 25 83.33% 1 2 44 8.25
17 Joe Low Trung vệ 0 0 0 24 16 66.67% 0 1 34 7.21
21 Gideon Kodua Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.98
24 Richard Kone Tiền đạo thứ 2 4 4 2 31 25 80.65% 0 0 57 8.42

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ