Kết quả trận Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers, 22h00 ngày 26/12
Stevenage Borough
+0.25 0.75
-0.25 0.95
2.25 0.84
u 0.76
2.76
2.25
3.15
-0 0.75
+0 0.66
1 0.99
u 0.61
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers
0 - 1 Richard Kone Kiến tạo: Cameron Humphreys
0 - 2 Richard Kone
Ra sân: Jordan Roberts
Ra sân: Jake Young
0 - 3 Beryly Lubala Kiến tạo: Cameron Humphreys
Ra sân: Daniel Philips
Daniel UdohRa sân: Beryly Lubala
Garath McClearyRa sân: Fred Onyedinma
Ra sân: Jamie Reid
Richard Kone
Josh ScowenRa sân: Cameron Humphreys
Gideon KoduaRa sân: Richard Kone
Tyreeq BakinsonRa sân: Aaron Morley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Wycombe Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nathan Thompson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 5 | 64 | 6.74 | |
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 8 | 67 | 6.13 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 2 | 61 | 6.16 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 6 | 26 | 6.23 | |
| 17 | Elliott List | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 5.96 | |
| 7 | Nicholas Freeman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 34 | 5.59 | |
| 2 | Luther Wildin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 2 | 59 | 5.83 | |
| 18 | Harvey White | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 5 | 0 | 55 | 6.29 | |
| 12 | Tyreece Simpson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 1 | Taye Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 42 | 6.06 | |
| 22 | Daniel Philips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 23 | 5.86 | |
| 30 | Jake Young | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 16 | 6.04 | |
| 27 | Kenneth Aboh | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 |
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Garath McCleary | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 4 | Josh Scowen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 10 | Luke Leahy | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 52 | 31 | 59.62% | 3 | 3 | 77 | 7.47 | |
| 2 | Jack Grimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 24 | 53.33% | 1 | 5 | 75 | 8.3 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 3 | Daniel Harvie | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 22 | 55% | 1 | 2 | 65 | 7.39 | |
| 11 | Daniel Udoh | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.13 | |
| 16 | Tyreeq Bakinson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 28 | Aaron Morley | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 30 | Beryly Lubala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 32 | 8.06 | |
| 37 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 6 | 40 | 7.42 | |
| 1 | Franco Ravizzoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 20 | Cameron Humphreys | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 44 | 8.25 | |
| 17 | Joe Low | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 7.21 | |
| 21 | Gideon Kodua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 24 | Richard Kone | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 4 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 57 | 8.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

