Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stockport County vs Blackpool, 21h00 ngày 11/10
Stockport County
0.80
1.02
0.90
0.90
1.68
3.80
4.50
0.97
0.85
0.33
2.10
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stockport County vs Blackpool hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stockport County vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stockport County vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stockport County vs Blackpool
Lee Evans
Tom BloxhamRa sân: Dale Taylor
Zachary AshworthRa sân: Hayden Coulson
Ra sân: Nathan Lowe
Kiến tạo: Corey O Keeffe
Jordan BrownRa sân: Joshua Luke Bowler
Emil HanssonRa sân: Ashley Fletcher
Ra sân: Corey O Keeffe
Ra sân: Bradley Hills
Jordan Brown
Ra sân: Jack Diamond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stockport County VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stockport County vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 88 | 69 | 78.41% | 7 | 0 | 107 | 7.03 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 7 | 1 | 66 | 6.82 | |
| 8 | Callum Camps | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 3 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 8 | 33 | 7.05 | |
| 16 | Callum Connolly | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 21 | Owen Moxon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 2 | Corey O Keeffe | Defender | 0 | 0 | 4 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 2 | 70 | 8.07 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 5 | Joseph Olowu | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 60 | 8.1 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 4 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 54 | 6.88 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 2 | 3 | 85 | 7.58 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 7.17 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 9 | Nathan Lowe | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.26 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 47 | 7.02 | |
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 57 | 39 | 68.42% | 3 | 2 | 75 | 6.14 | |
| 29 | Emil Hansson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 27 | 6.08 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 8 | Albie Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 2 | Andy Lyons | Defender | 2 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 3 | 2 | 63 | 6.28 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 43 | 6.49 | |
| 18 | Dale Taylor | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.21 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 21 | 5.98 | |
| 25 | Franco Ravizzoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 21 | 45.65% | 0 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 4 | 4 | 29 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

