Kết quả trận Stockport County vs Cambridge United, 23h30 ngày 10/08
Stockport County
-0.5 0.80
+0.5 1.02
2.5 0.87
u 0.73
1.55
4.80
3.70
-0.25 0.80
+0.25 0.88
1 0.83
u 0.77
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stockport County vs Cambridge United hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stockport County vs Cambridge United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stockport County vs Cambridge United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stockport County vs Cambridge United
Kiến tạo: Kyle Wootton
Sullay KaiKai
Paul DigbyRa sân: Jubril Okedina
Zeno Ibsen Rossi
Taylor RichardsRa sân: James Brophy
Ra sân: Jack Diamond
Ra sân: Jade Jay Mingi
Liam BennettRa sân: Zeno Ibsen Rossi
Michael MorrisonRa sân: Korey Smith
Kiến tạo: Jayden Fevrier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stockport County VS Cambridge United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stockport County vs Cambridge United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Callum Camps | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 3 | ibou touray | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Will Collar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 29 | 7.2 | |
| 7 | Jack Diamond | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 20 | Louie Barry | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 7.5 | |
| 17 | Jade Jay Mingi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Danny Andrew | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 14 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 10 | Elias Kachunga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 16 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Jubril Okedina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 27 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

