Kết quả trận Stockport County vs Leyton Orient, 22h00 ngày 07/02
Stockport County 1
-0.75 0.77
+0.75 1.05
2.5 0.79
u 0.93
1.55
4.70
3.77
-0.25 0.77
+0.25 0.97
1 0.75
u 0.95
2.18
4.65
2.17
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stockport County vs Leyton Orient hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stockport County vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stockport County vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stockport County vs Leyton Orient
Daniel Happe
Ra sân: Tayo Edun
Ra sân: Odin Bailey
Ra sân: Isaac Olaofe
Azeem AbdulaiRa sân: Favour Fawunmi
Kaelan CaseyRa sân: Dylan Levitt
Charlie WellensRa sân: Theodore Archibald
Jack SimpsonRa sân: Daniel Happe

Ra sân: Jack Diamond
William Forrester
Josh KoromaRa sân: Oliver ONeill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stockport County VS Leyton Orient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stockport County vs Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 50 | 7.61 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 9 | 0 | 83 | 7.11 | |
| 23 | Ben Osborne | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 49 | 36 | 73.47% | 6 | 2 | 69 | 7.27 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 5 | 2 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 11 | 41 | 7.04 | |
| 14 | Tayo Edun | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 2 | 58 | 6.91 | |
| 2 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 60 | 5.73 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 4 | 0 | 4 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 41 | 7.09 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 23 | 6.47 | |
| 4 | Lewis Bate | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 3 | 2 | 80 | 6.77 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 3 | 54 | 6.45 | |
| 28 | Josh Stokes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 22 | 6.88 | |
| 29 | Adama Sidibeh | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 12 | Roman Dixon | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.04 |
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Simpson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 28 | Sean Clare | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 17 | Josh Koroma | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 38 | 6.94 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 61 | 7.56 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 31 | 7.18 | |
| 24 | Dylan Levitt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 6 | William Forrester | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 8 | 58 | 7.76 | |
| 3 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 0 | 64 | 6.83 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 21 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 16 | Kaelan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 19 | Favour Fawunmi | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 24 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

