Kết quả trận Stockport County vs Northampton Town, 01h45 ngày 23/10
Stockport County
-0.75 0.70
+0.75 1.00
2.5 0.81
u 0.89
1.47
5.10
4.05
-0.5 0.70
+0.5 0.65
1 0.64
u 0.96
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stockport County vs Northampton Town hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stockport County vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stockport County vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stockport County vs Northampton Town
Tyler RobertsRa sân: Tom Eaves
Samy ChouchaneRa sân: Jack Sowerby
Akinwale Joseph Odimayo
Ben Fox
William HondermarckRa sân: Ben Fox
Tarique Fosu-HenryRa sân: Sam Hoskins
Samy Chouchane
Ra sân: Jayden Fevrier
Ra sân: Odin Bailey
Ra sân: Isaac Olaofe
Ra sân: Nicholas Edward Powell
Cameron McGeehan
Tyler MagloireRa sân: Mitchell Bernard Pinnock
Ra sân: Louie Barry
1 - 1 Tyler Magloire Kiến tạo: Tarique Fosu-Henry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stockport County VS Northampton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stockport County vs Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 11 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 2 | 1 | 88 | 7.56 | |
| 3 | Ibou Touray | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 44 | 33 | 75% | 4 | 3 | 71 | 7.38 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.42 | |
| 5 | Sam Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 115 | 98 | 85.22% | 0 | 11 | 125 | 7.31 | |
| 16 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 3 | 61 | 6.56 | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.24 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 7 | Jack Diamond | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 26 | 6.51 | |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 89 | 83 | 93.26% | 1 | 0 | 101 | 6.52 | |
| 18 | Lewis Fiorini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 20 | Louie Barry | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 40 | 7.86 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 2 | 101 | 6.36 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 22 | Michael Mellon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.97 |
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Burge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 43 | 6.64 | |
| 26 | Jack Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 5 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 13 | 6.28 | |
| 5 | Jon Guthrie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 7 | 49 | 7.2 | |
| 18 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 5.68 | |
| 24 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 7 | Sam Hoskins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 4 | Jack Sowerby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 19 | Tyler Roberts | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 8 | Ben Fox | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 23 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 2 | Tyler Magloire | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 47 | 7.09 | ||
| 22 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 30 | Samy Chouchane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

