Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Stockport County vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 31/01

Vòng 30
22:00 ngày 31/01/2026
Stockport County
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Plymouth Argyle
Địa điểm: Edgeley Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.82
+0.5
1.00
O 2.5
0.90
U 2.5
0.90
1
1.83
X
3.40
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.06
+0.25
0.76
O 1
0.72
U 1
1.06

Hạng 3 Anh » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stockport County vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stockport County vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stockport County vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stockport County vs Plymouth Argyle

Stockport County Stockport County
Phút
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
20'
match yellow.png Caleb Watts
42'
match goal 0 - 1 Caleb Watts
Kiến tạo: Mathias Ross Jensen
45'
match yellow.png Matthew Sorinola
46'
match change Xavier Amaechi
Ra sân: Caleb Watts
49'
match yellow.png Joe Edwards
Lewis Bate
Ra sân: Ben Osborne
match change
60'
Jack Diamond
Ra sân: Odin Bailey
match change
60'
Malik Mothersille
Ra sân: Adama Sidibeh
match change
60'
62'
match change Jack MacKenzie
Ra sân: Brendan Galloway
Kyle Wootton 1 - 1
Kiến tạo: Tayo Edun
match goal
69'
74'
match yellow.png Brendan Sarpong Wiredu
77'
match change Owen Dale
Ra sân: Matthew Sorinola
Kyle Wootton 2 - 1
Kiến tạo: Jack Diamond
match goal
85'
Joseph Olowu
Ra sân: Isaac Olaofe
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stockport County VS Plymouth Argyle

Stockport County Stockport County
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
6
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
6
14
 
Sút Phạt
 
9
4
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
4
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
0
5
 
Cản phá thành công
 
14
5
 
Thử thách
 
9
38
 
Long pass
 
30
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
2
39
 
Đánh đầu thành công
 
24
1
 
Cản sút
 
2
4
 
Rê bóng thành công
 
14
4
 
Đánh chặn
 
2
33
 
Ném biên
 
24
488
 
Số đường chuyền
 
220
80%
 
Chuyền chính xác
 
59%
106
 
Pha tấn công
 
83
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
69
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
0.78
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.43
0.1
 
xG Set Play
 
1.15
0.78
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.43
1.52
 
Cú sút trúng đích
 
1.38
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
26
 
Số quả tạt chính xác
 
20
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
39
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
41
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Jack Diamond
4
Lewis Bate
5
Joseph Olowu
11
Malik Mothersille
34
Corey Addai
3
Owen Dodgson
12
Roman Dixon
Stockport County Stockport County 3-4-2-1
4-4-2 Plymouth Argyle Plymouth Argyle
1
Hinchlif...
15
Pye
33
Hills
2
Cogley
23
Osborne
27
Bailey
26
Norwood
14
Edun
9
Olaofe
29
Sidibeh
19
2
Wootton
21
Ashby-Ha...
8
Edwards
2
Jensen
15
Mitchell
22
Galloway
28
Curtis
19
Boateng
4
Wiredu
29
Sorinola
17
Watts
27
Pepple

Substitutes

35
Owen Dale
10
Xavier Amaechi
3
Jack MacKenzie
7
Jamie Paterson
24
Caleb Roberts
13
Zak Baker
18
Owen Oseni
Đội hình dự bị
Stockport County Stockport County
Jack Diamond 7
Lewis Bate 4
Joseph Olowu 5
Malik Mothersille 11
Corey Addai 34
Owen Dodgson 3
Roman Dixon 12
Stockport County Plymouth Argyle
35 Owen Dale
10 Xavier Amaechi
3 Jack MacKenzie
7 Jamie Paterson
24 Caleb Roberts
13 Zak Baker
18 Owen Oseni

Dữ liệu đội bóng:Stockport County vs Plymouth Argyle

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 5.67
12.67 Phạm lỗi 14
5.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3.33
56% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
1.1 Bàn thua 1.3
4 Sút trúng cầu môn 4.9
11.2 Phạm lỗi 13.3
5.3 Phạt góc 6.4
1.7 Thẻ vàng 2.6
57.2% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stockport County (39trận)
Chủ Khách
Plymouth Argyle (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
6
6
HT-H/FT-T
7
2
1
2
HT-B/FT-T
2
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
2
4
2
2
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
4
4
3
HT-B/FT-B
3
4
3
4

Stockport County Stockport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Ben Hinchliffe Thủ môn 0 0 0 40 32 80% 0 0 47 6.35
26 Oliver Norwood Midfielder 0 0 1 75 64 85.33% 10 0 94 6.45
23 Ben Osborne Midfielder 0 0 1 30 22 73.33% 2 1 43 6.52
19 Kyle Wootton Forward 3 2 0 22 12 54.55% 0 15 46 9.56
14 Tayo Edun Defender 0 0 1 36 26 72.22% 4 1 69 7.44
2 Josh Cogley Hậu vệ cánh phải 0 0 0 59 46 77.97% 4 1 84 6.48
27 Odin Bailey Midfielder 1 0 0 20 19 95% 2 0 29 6.42
5 Joseph Olowu Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.1
7 Jack Diamond Forward 0 0 2 17 16 94.12% 0 0 19 7.01
9 Isaac Olaofe Tiền đạo cắm 1 0 0 13 11 84.62% 1 2 26 6.28
4 Lewis Bate Midfielder 0 0 1 20 19 95% 0 0 23 6.37
15 Ethan Pye Defender 0 0 0 73 62 84.93% 2 5 98 6.95
33 Bradley Hills Defender 1 0 0 62 53 85.48% 0 6 82 7.07
11 Malik Mothersille Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 16 6.5
29 Adama Sidibeh Forward 0 0 0 14 6 42.86% 1 7 27 6.33

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Edwards Defender 0 0 0 23 15 65.22% 1 0 46 6.11
15 Alex Mitchell Defender 0 0 0 16 9 56.25% 0 4 37 6.57
22 Brendan Galloway Defender 1 0 0 7 4 57.14% 0 1 21 6.89
28 Ronan Curtis Forward 1 1 3 28 17 60.71% 7 8 54 7.48
35 Owen Dale Midfielder 1 0 0 2 2 100% 4 0 9 6.43
3 Jack MacKenzie Defender 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 13 5.94
2 Mathias Ross Jensen Defender 2 0 1 12 6 50% 0 1 31 7.38
4 Brendan Sarpong Wiredu Defender 1 0 1 16 9 56.25% 1 0 37 6.47
10 Xavier Amaechi Forward 0 0 1 14 9 64.29% 1 0 22 5.72
29 Matthew Sorinola Midfielder 0 0 0 17 9 52.94% 4 1 33 6.29
27 Aribim Pepple Forward 1 0 2 12 7 58.33% 1 4 23 6.37
19 Malachi Boateng Midfielder 0 0 0 17 11 64.71% 0 4 28 6.42
17 Caleb Watts Midfielder 4 2 2 12 10 83.33% 0 1 26 7.25
21 Luca Ashby-Hammond Thủ môn 0 0 0 39 17 43.59% 0 0 47 5.93

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ