Kết quả trận Stockport County vs Reading, 02h45 ngày 30/10
Stockport County
-0.5 0.70
+0.5 1.00
2.75 0.88
u 0.72
1.70
4.00
3.50
-0.25 0.70
+0.25 0.79
1 0.63
u 0.97
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stockport County vs Reading hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stockport County vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stockport County vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stockport County vs Reading
Kiến tạo: Tyler Onyango
1 - 1 Chem Campbell Kiến tạo: Harvey Knibbs
Kiến tạo: Lewis Bate
Kelvin Osemudiamen EhibhatiomhanRa sân: Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
Mamadi CamaraRa sân: Chem Campbell
Benjamin Njongoue ElliottRa sân: Charlie Savage
Kiến tạo: Will Collar
Ra sân: Lewis Fiorini
Ra sân: Louie Barry
Ra sân: Will Collar
Lewis Wing
Basil TumaRa sân: Jayden Wareham
Ra sân: Jack Diamond
Harlee DeanRa sân: Amadou Salif Mbengue
Ra sân: Lewis Bate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stockport County VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stockport County vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ibou Touray | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 4 | 60 | 7.05 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 8.2 | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 33 | 5.99 | |
| 14 | Will Collar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 31 | 8.43 | |
| 6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 5 | 54 | 6.62 | |
| 7 | Jack Diamond | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 41 | 7.36 | |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 61 | 7.75 | |
| 18 | Lewis Fiorini | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 5 | 2 | 57 | 7.65 | |
| 20 | Louie Barry | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 32 | 8.34 | |
| 24 | Tyler Onyango | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 48 | 7.53 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 55 | 6.48 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 28 | 6.44 | |
| 29 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 45 | 6.45 | |
| 19 | Jayden Wareham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 19 | 5.81 | |
| 20 | Chem Campbell | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.91 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 57 | 5.97 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.78 | |
| 5 | Michael Craig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 1 | 51 | 5.9 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 28 | Mamadi Camara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 4 | Benjamin Njongoue Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 24 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 44 | 5.88 | |
| 37 | Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 30 | Andre Garcia | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 43 | 5.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

