Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stoke City vs Coventry City, 22h00 ngày 10/01
Stoke City
0.85
1.00
0.61
1.15
3.00
3.30
2.09
1.25
0.62
0.90
0.90
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Coventry City hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Coventry City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Coventry City
Liam Kitching
Ephron Mason-ClarkeRa sân: Min-Hyuk Yang
Tatsuhiro SakamotoRa sân: Jack Rudoni
Ellis SimmsRa sân: Haji Wright
Ra sân: Million Manhoef
Ra sân: Tomas Rigo
Ra sân: Divin Mubama
Milan van EwijkRa sân: Liam Kitching
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 3 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 64 | 7.8 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 39 | 7 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 14 | 9 | 64.29% | 10 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 6 | 41 | 8.6 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 6 | 34 | 7.8 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 21 | 50% | 0 | 0 | 50 | 6.5 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 3 | 4 | 77 | 6.8 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 4 | 71 | 7.2 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.3 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 3 | 4 | 83 | 7.2 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 54 | Kai Andrews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 18 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

