Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stoke City vs Fulham, 21h00 ngày 15/02
Stoke City
0.82
1.02
0.95
0.87
3.95
3.55
1.77
0.88
0.96
0.91
0.91
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Fulham hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Fulham tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Fulham
Kiến tạo: Eric Bocat
Timothy Castagne
1 - 1 Kevin Santos Lopes de Macedo
Issa Diop
Raul Alonso Jimenez RodriguezRa sân: Rodrigo Muniz Carvalho
Emile Smith RoweRa sân: Joshua King
Ra sân: Tomas Rigo
Ra sân: Milan Smit
1 - 2 Harrison Reed
Harry WilsonRa sân: Oscar Bobb
Ra sân: Bae Jun Ho
Ra sân: Eric Bocat
Ra sân: Tatsuki Seko
Sander BergeRa sân: Harrison Reed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 2 | 49 | 7.6 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 83 | 72 | 86.75% | 7 | 1 | 103 | 7.9 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 84 | 6.4 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 6 | 2 | 80 | 6.3 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 72 | 6.4 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 6 | 74 | 7.2 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 3 | 2 | 93 | 6.9 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.3 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 8 | 0 | 77 | 9.6 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

