Kết quả trận Stoke City vs Leicester City, 19h30 ngày 21/02
Stoke City
-0 0.70
+0 1.08
2.25 0.77
u 0.95
2.25
2.70
3.25
-0 0.70
+0 1.06
1 0.98
u 0.72
2.88
3.4
2.02
Hạng nhất Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Leicester City hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Leicester City
Kiến tạo: Aaron Cresswell
Luke ThomasRa sân: Victor Bernth Kristansen
1 - 1 Divine Mukasa Kiến tạo: Jeremy Monga
Ra sân: Ben Pearson
Joe AriboRa sân: Jeremy Monga
Luke Thomas
Ra sân: Eric Bocat
Ra sân: Milan Smit
1 - 2 Harry Winks Kiến tạo: Divine Mukasa
Ra sân: Bae Jun Ho
Kiến tạo: Lamine Cisse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 48 | 7.77 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 21 | 7.02 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 31 | 7.34 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 7 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 13 | 6.42 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.32 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.69 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 19 | 6.42 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 23 | 5.94 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.64 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 35 | 6.44 | |
| 28 | Jeremy Monga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

