Kết quả trận Stoke City vs Middlesbrough, 03h00 ngày 22/01
Stoke City 1
+0.25 0.76
-0.25 1.02
2.5 0.97
u 0.75
2.71
2.22
3.27
-0 0.76
+0 0.68
1 0.94
u 0.76
3.38
2.88
2.03
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Middlesbrough hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Middlesbrough
Kiến tạo: Lamine Cisse
Delano BurgzorgRa sân: Alex Gilbert
Leo CastledineRa sân: Samuel Silvera
1 - 1 Alan Browne Kiến tạo: Morgan Whittaker
Luke Ayling
1 - 2 Tommy Conway Kiến tạo: Alan Browne
Ra sân: Million Manhoef
Ra sân: Ben Pearson

Sverre Halseth NypanRa sân: Morgan Whittaker
Dael FryRa sân: Tommy Conway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 22 | 7.29 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 22 | 6.71 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.73 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 53 | 5.98 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 52 | 7.46 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 5.46 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 63 | 6.43 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 23 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

