Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Stoke City vs Oxford United, 03h00 ngày 26/02

Vòng 34
03:00 ngày 26/02/2026
Stoke City
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Oxford United
Địa điểm: Bet365 Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.08
+0.75
0.82
O 2.25
1.00
U 2.25
0.88
1
1.85
X
3.50
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
0.97
+0.25
0.93
O 1
1.16
U 1
0.72

Hạng nhất Anh » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Oxford United hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Oxford United

Stoke City Stoke City
Phút
Oxford United Oxford United
Maksym Talovierov match yellow.png
10'
Lamine Cisse 1 - 0
Kiến tạo: Million Manhoef
match goal
36'
44'
match goal 1 - 1 Ciaron Brown
Kiến tạo: Stanley Mills
46'
match change Aidomo Emakhu
Ra sân: Jeon Se-jin
Ben Wilmot match yellow.png
53'
Jesurun Rak Sakyi 2 - 1
Kiến tạo: Sorba Thomas
match goal
57'
66'
match change Ole ter Haar Romeny
Ra sân: Stanley Mills
66'
match change Nik Prelec
Ra sân: Will Lankshear
66'
match change Yunus Emre Konak
Ra sân: Cameron Brannagan
Bae Jun Ho
Ra sân: Jesurun Rak Sakyi
match change
70'
Tatsuki Seko
Ra sân: Tomas Rigo
match change
78'
83'
match change Mark Harris
Ra sân: Myles Peart-Harris
89'
match yellow.png Will Vaulks
Milan Smit
Ra sân: Lamine Cisse
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Oxford United

Stoke City Stoke City
Oxford United Oxford United
21
 
Tổng cú sút
 
9
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
5
8
 
Phạt góc
 
7
5
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
1
 
Đánh đầu
 
21
1
 
Cứu thua
 
6
6
 
Cản phá thành công
 
12
4
 
Thử thách
 
11
31
 
Long pass
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Đánh đầu thành công
 
19
5
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
12
13
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
13
456
 
Số đường chuyền
 
269
85%
 
Chuyền chính xác
 
74%
105
 
Pha tấn công
 
77
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.46
1.68
 
Cú sút trúng đích
 
0.97
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
26
 
Số quả tạt chính xác
 
26
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
32
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Tatsuki Seko
10
Bae Jun Ho
49
Milan Smit
34
Frank Fielding
23
Ben Gibson
4
Ben Pearson
50
Sydney Agina
59
Gabriel Kelly
54
Raphael-Pijus Otegbayo
Stoke City Stoke City 4-2-3-1
4-2-3-1 Oxford United Oxford United
25
Simkin
17
Bocat
40
Talovier...
26
Phillips
16
Wilmot
15
Nzonzi
19
Rigo
7
Thomas
42
Manhoef
21
Sakyi
29
Cisse
1
Cumming
2
Long
37
Makosso
3
Brown
26
Currie
4
Vaulks
8
Brannaga...
17
Mills
44
Peart-Ha...
32
Se-jin
27
Lankshea...

Substitutes

10
Aidomo Emakhu
11
Ole ter Haar Romeny
16
Nik Prelec
9
Mark Harris
5
Yunus Emre Konak
24
Hidde ter Avest
12
Ruben Roosken
6
Michal Helik
21
Matt Ingram
Đội hình dự bị
Stoke City Stoke City
Tatsuki Seko 12
Bae Jun Ho 10
Milan Smit 49
Frank Fielding 34
Ben Gibson 23
Ben Pearson 4
Sydney Agina 50
Gabriel Kelly 59
Raphael-Pijus Otegbayo 54
Stoke City Oxford United
10 Aidomo Emakhu
11 Ole ter Haar Romeny
16 Nik Prelec
9 Mark Harris
5 Yunus Emre Konak
24 Hidde ter Avest
12 Ruben Roosken
6 Michal Helik
21 Matt Ingram

Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Oxford United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 2.33
7 Phạm lỗi 11
5.33 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
46.33% Kiểm soát bóng 37%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.4
1.1 Bàn thua 1.2
3.4 Sút trúng cầu môn 2
9.5 Phạm lỗi 10.6
5.1 Phạt góc 3.8
2.3 Thẻ vàng 2.5
51.2% Kiểm soát bóng 36.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stoke City (38trận)
Chủ Khách
Oxford United (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
3
5
HT-H/FT-T
3
3
1
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
2
HT-H/FT-H
3
3
3
3
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
3
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
0
HT-B/FT-B
3
3
8
3

Stoke City Stoke City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Steven Nzonzi Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 35 33 94.29% 0 2 39 6.13
16 Ben Wilmot Trung vệ 1 0 0 39 33 84.62% 1 3 51 6.4
7 Sorba Thomas Cánh trái 1 0 1 17 13 76.47% 14 0 39 6.36
40 Maksym Talovierov Trung vệ 1 0 1 60 56 93.33% 0 1 69 6.4
17 Eric Bocat Hậu vệ cánh trái 1 1 1 26 22 84.62% 0 0 38 6.61
42 Million Manhoef Cánh phải 2 0 3 21 20 95.24% 1 0 34 7.37
19 Tomas Rigo Tiền vệ trụ 0 0 1 30 25 83.33% 2 0 39 6.51
21 Jesurun Rak Sakyi Cánh phải 2 2 1 23 20 86.96% 0 0 33 7.18
29 Lamine Cisse Cánh phải 2 2 2 15 12 80% 0 1 19 7.28
26 Ashley Phillips Trung vệ 0 0 0 42 40 95.24% 0 0 47 6.18
25 Tommy Simkin Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 17 6.17

Oxford United Oxford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sam Long Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 2 0 20 6.51
4 Will Vaulks Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 34 6.41
8 Cameron Brannagan Tiền vệ trụ 1 0 2 20 18 90% 6 0 31 6.52
32 Jeon Se-jin Cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 20 6.31
1 Jamie Cumming Thủ môn 0 0 0 15 7 46.67% 0 0 24 6.37
3 Ciaron Brown Trung vệ 1 1 0 18 17 94.44% 1 1 27 7.17
44 Myles Peart-Harris Tiền vệ công 0 0 1 14 12 85.71% 0 2 16 6.44
26 Jack Currie Hậu vệ cánh trái 0 0 1 13 10 76.92% 1 0 20 6.28
10 Aidomo Emakhu Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 1 0 3 6.01
17 Stanley Mills Cánh phải 1 0 1 13 8 61.54% 2 2 28 7.23
37 Christ Makosso Trung vệ 1 0 0 9 7 77.78% 0 2 21 6.42
27 Will Lankshear Tiền đạo cắm 2 1 1 11 8 72.73% 1 2 20 6.83

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ