Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stoke City vs Oxford United, 03h00 ngày 26/02
Stoke City
1.08
0.82
1.00
0.88
1.85
3.50
4.20
0.97
0.93
1.16
0.72
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Oxford United hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Oxford United
Kiến tạo: Million Manhoef
1 - 1 Ciaron Brown Kiến tạo: Stanley Mills
Aidomo EmakhuRa sân: Jeon Se-jin
Kiến tạo: Sorba Thomas
Ole ter Haar RomenyRa sân: Stanley Mills
Nik PrelecRa sân: Will Lankshear
Yunus Emre KonakRa sân: Cameron Brannagan
Ra sân: Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Tomas Rigo
Mark HarrisRa sân: Myles Peart-Harris
Will Vaulks
Ra sân: Lamine Cisse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 39 | 6.13 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 3 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 14 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 34 | 7.37 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.18 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 7.28 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.18 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.17 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 32 | Jeon Se-jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 27 | 7.17 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 6.44 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 28 | 7.23 | |
| 37 | Christ Makosso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 21 | 6.42 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

