Kết quả trận Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR), 22h00 ngày 17/01
Stoke City
-0.25 0.77
+0.25 1.01
2.25 0.78
u 0.94
1.98
3.17
3.27
-0.25 0.77
+0.25 0.65
1 0.98
u 0.72
2.63
3.83
2.02
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR)
Amadou Salif Mbengue
Jimmy Dunne
Ra sân: Divin Mubama
Daniel BennieRa sân: Karamoko Dembele
Ra sân: Bosun Lawal
Richard Kone
Joao Henrique Mendes da SilvaRa sân: Paul Smyth
Kealey AdamsonRa sân: Rayan Kolli
Ra sân: Ben Pearson
Daniel Bennie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 103 | 95 | 92.23% | 0 | 5 | 117 | 7.37 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 5 | 3 | 91 | 7.07 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 10 | 1 | 63 | 6.57 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 3 | 36 | 6.65 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 2 | 0 | 0 | 99 | 90 | 90.91% | 0 | 15 | 109 | 7.74 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 15 | 6.01 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 4 | 56 | 7.08 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 7 | 41 | 8.22 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 23 | 6.51 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 11 | 38 | 7.37 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 9 | 26.47% | 0 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 28 | Joao Henrique Mendes da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 26 | Rayan Kolli | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 23 | Daniel Bennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 2 | Kealey Adamson | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

