Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Strasbourg vs Lyon, 02h45 ngày 23/02
Strasbourg
0.80
1.11
0.82
1.06
2.25
3.40
3.10
0.84
1.06
0.78
1.11
Ligue 1 » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Lyon hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Lyon
Noah NarteyRa sân: Pavel Sulc
Kiến tạo: Diego Moreira
Kiến tạo: Samir El Mourabet
Ruben Kluivert
Roman YaremchukRa sân: Tanner Tessmann
2 - 1 Corentin Tolisso Kiến tạo: Roman Yaremchuk
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Remi HimbertRa sân: Corentin Tolisso
Nicolas TagliaficoRa sân: Ruben Kluivert
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Andrew Omobamidele
Ra sân: Diego Moreira
Ra sân: Samuel Amo-Ameyaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 56 | 6.18 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 6 | 0 | 60 | 6.46 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 8.15 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 56 | 6.86 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 7.23 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 6.95 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.61 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 1 | 50 | 6.97 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 48 | 6.05 | |
| 77 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.81 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 1 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 40 | 5.98 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

