Kết quả trận Strasbourg vs Metz, 21h00 ngày 18/01
Strasbourg
-1 0.93
+1 0.95
2.5 0.15
u 3.80
1.40
6.12
4.20
-0.5 0.93
+0.5 0.90
1.25 1.03
u 0.78
1.91
6.5
2.5
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Metz hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Metz
Kiến tạo: Julio Cesar Enciso
1 - 1 Gauthier Hein
Sadibou Sane
Kiến tạo: Guela Doue
Giorgi Tsitaishvili
Terry Yegbe
Ra sân: Lucas Hogsberg
Alpha ToureRa sân: Jessy Deminguet
Giorgi AbuashviliRa sân: Fode Ballo Toure
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Martial Godo
Joel AsoroRa sân: Ibou Sane
Ra sân: Diego Moreira
Morgan Bokele MputuRa sân: Malick Mbaye
Benjamin StambouliRa sân: Jean-Philippe Gbamin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 62 | 7.03 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 2 | 47 | 7.59 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 53 | 100% | 0 | 1 | 67 | 6.54 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 76 | 70 | 92.11% | 2 | 0 | 96 | 7.32 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 69 | 7.62 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 2 | 2 | 80 | 7.78 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 35 | 7.39 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 5 | 26 | 7.19 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 44 | 5.94 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 2 | 76 | 7.42 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 65 | 6.24 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 77 | 6.29 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 3 | 0 | 80 | 6.62 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 55 | 6.54 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 9 | 0 | 50 | 6.06 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 74 | 6.23 | |
| 11 | Malick Mbaye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 23 | Ibou Sane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.46 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 76 | 83.52% | 0 | 0 | 106 | 6.2 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 58 | 7.31 | |
| 19 | Morgan Bokele Mputu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

