Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Strasbourg vs Monaco, 03h00 ngày 06/02

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 06/02/2026
Strasbourg
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (1 - 0)
Monaco
Địa điểm: de la Meinau Stade
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.04
+0.25
0.78
O 2.75
0.83
U 2.75
0.91
1
2.25
X
3.30
2
2.62
Hiệp 1
+0
0.79
-0
1.05
O 1.25
1.09
U 1.25
0.73

Cúp Quốc Gia Pháp

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Monaco hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Monaco tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Monaco

Strasbourg Strasbourg
Phút
Monaco Monaco
Martial Godo 1 - 0
Kiến tạo: Joaquin Panichelli
match goal
7'
11'
match yellow.png Mika Bierith
22'
match yellow.png Vanderson de Oliveira Campos
Valentin Barco match yellow.png
22'
27'
match yellow.png Denis Lemi Zakaria Lako Lado
40'
match yellow.png Aleksandr Golovin
46'
match change Krepin Diatta
Ra sân: Caio Henrique Oliveira Silva
46'
match change Simon Adingra
Ra sân: Aleksandr Golovin
Julio Cesar Enciso 2 - 0
Kiến tạo: Valentin Barco
match goal
55'
58'
match goal 2 - 1 Mika Bierith
Kiến tạo: Mamadou Coulibaly
Julio Cesar Enciso 3 - 1 match goal
61'
Benjamin Chilwell
Ra sân: Guemissongui Ouattara
match change
69'
73'
match change Folarin Balogun
Ra sân: Mika Bierith
73'
match change Stanis Idumbo Muzambo
Ra sân: Jordan Teze
Andrew Omobamidele
Ra sân: Diego Moreira
match change
77'
Samuel Amo-Ameyaw
Ra sân: Martial Godo
match change
77'
84'
match change Aladji Bamba
Ra sân: Mamadou Coulibaly
David Datro Fofana
Ra sân: Joaquin Panichelli
match change
85'
Gessime Yassine
Ra sân: Julio Cesar Enciso
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Monaco

Strasbourg Strasbourg
Monaco Monaco
17
 
Tổng cú sút
 
17
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
1
 
Đánh đầu
 
0
5
 
Cứu thua
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
29
13
 
Thử thách
 
10
22
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
2
5
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
15
13
 
Đánh chặn
 
6
7
 
Ném biên
 
24
387
 
Số đường chuyền
 
467
82%
 
Chuyền chính xác
 
84%
93
 
Pha tấn công
 
117
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
6
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
3.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.86
3.13
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.74
3.27
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.86
4.08
 
Cú sút trúng đích
 
1.48
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
16
 
Số quả tạt chính xác
 
15
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
20
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Benjamin Chilwell
20
Andrew Omobamidele
14
Samuel Amo-Ameyaw
19
Gessime Yassine
15
David Datro Fofana
16
Karl Johan Johnsson
17
Mathis Amougou
13
Rafael Luis
18
Junior Mwanga
Strasbourg Strasbourg 4-2-3-1
3-4-2-1 Monaco Monaco
1
Penders
3
Ouattara
5
Hogsberg
6
Doukoure
2
Doue
8
Barco
4
Mourabet
11
Godo
10
2
Enciso
7
Moreira
9
Panichel...
1
Kohn
4
Teze
6
Lado
5
Kehrer
2
Campos
7
Coulibal...
8
Camara
3
Silva
11
Akliouch...
10
Golovin
9
Bierith

Substitutes

14
Simon Adingra
18
Krepin Diatta
17
Stanis Idumbo Muzambo
19
Folarin Balogun
13
Aladji Bamba
16
Yann Lienard
15
Ilane Toure
12
Samuel Nibombe
20
Paris Brunner
Đội hình dự bị
Strasbourg Strasbourg
Benjamin Chilwell 12
Andrew Omobamidele 20
Samuel Amo-Ameyaw 14
Gessime Yassine 19
David Datro Fofana 15
Karl Johan Johnsson 16
Mathis Amougou 17
Rafael Luis 13
Junior Mwanga 18
Strasbourg Monaco
14 Simon Adingra
18 Krepin Diatta
17 Stanis Idumbo Muzambo
19 Folarin Balogun
13 Aladji Bamba
16 Yann Lienard
15 Ilane Toure
12 Samuel Nibombe
20 Paris Brunner

Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Monaco

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 5.67
10.33 Phạm lỗi 14.67
3 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
43.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.3
0.8 Bàn thua 1.8
6.7 Sút trúng cầu môn 5.6
10.3 Phạm lỗi 14
5.2 Phạt góc 5
1.7 Thẻ vàng 2.2
52.4% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Strasbourg (31trận)
Chủ Khách
Monaco (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
4
6
HT-H/FT-T
4
2
3
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
2
2
HT-B/FT-H
0
2
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
3
2
HT-B/FT-B
0
7
1
3

Strasbourg Strasbourg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Julio Cesar Enciso Tiền vệ công 3 0 1 11 10 90.91% 3 1 28 6.2
6 Ismael Doukoure Trung vệ 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 34 6.8
8 Valentin Barco Tiền vệ trụ 0 0 2 24 21 87.5% 5 0 43 7.5
1 Mike Penders Thủ môn 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 24 6.8
3 Guemissongui Ouattara Cánh phải 1 1 0 17 16 94.12% 0 0 24 6.5
7 Diego Moreira Tiền vệ trái 1 0 2 28 20 71.43% 0 0 38 6.7
2 Guela Doue Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 19 79.17% 3 3 34 7.3
11 Martial Godo Cánh trái 1 1 1 9 9 100% 1 0 16 7.3
9 Joaquin Panichelli Tiền đạo cắm 4 3 1 13 10 76.92% 0 4 25 7.8
5 Lucas Hogsberg Trung vệ 0 0 0 20 19 95% 0 1 30 7.2
4 Samir El Mourabet Tiền vệ trụ 1 0 0 34 30 88.24% 1 1 41 7.1

Monaco Monaco
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Aleksandr Golovin Tiền vệ công 0 0 0 24 16 66.67% 0 0 29 6.1
5 Thilo Kehrer Trung vệ 0 0 0 44 38 86.36% 0 0 52 6.5
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 22 22 100% 0 0 29 6.5
3 Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 14 77.78% 1 0 29 6.6
1 Philipp Kohn Thủ môn 0 0 0 14 9 64.29% 0 1 22 8
4 Jordan Teze Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 28 90.32% 1 0 35 6.6
2 Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ cánh phải 2 0 1 17 15 88.24% 0 0 28 6.9
11 Maghnes Akliouche Cánh phải 2 2 0 12 11 91.67% 0 0 19 6.8
9 Mika Bierith Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 17 6
8 Lamine Camara Tiền vệ trụ 1 0 1 17 14 82.35% 0 0 29 6.7
7 Mamadou Coulibaly Tiền vệ trụ 0 0 0 14 13 92.86% 0 1 26 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ