Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Strasbourg vs Monaco, 03h00 ngày 06/02
Strasbourg
1.04
0.78
0.83
0.91
2.25
3.30
2.62
0.79
1.05
1.09
0.73
Cúp Quốc Gia Pháp
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Monaco hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Monaco tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Monaco
Kiến tạo: Joaquin Panichelli
Mika Bierith
Vanderson de Oliveira Campos
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Aleksandr Golovin
Krepin DiattaRa sân: Caio Henrique Oliveira Silva
Simon AdingraRa sân: Aleksandr Golovin
Kiến tạo: Valentin Barco
2 - 1 Mika Bierith Kiến tạo: Mamadou Coulibaly
Ra sân: Guemissongui Ouattara
Folarin BalogunRa sân: Mika Bierith
Stanis Idumbo MuzamboRa sân: Jordan Teze
Ra sân: Diego Moreira
Ra sân: Martial Godo
Aladji BambaRa sân: Mamadou Coulibaly
Ra sân: Joaquin Panichelli
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 8 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 1 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 3 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 2 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 3 | 34 | 7.3 | |
| 11 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 25 | 7.8 | |
| 5 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 4 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 41 | 7.1 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 1 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 8 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 9 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 7 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

