Kết quả trận Strasbourg vs PSG, 02h45 ngày 02/02
Strasbourg
+1 0.93
-1 0.95
3 0.89
u 0.97
5.10
1.57
4.20
+0.5 0.93
-0.5 1.07
1.25 0.94
u 0.90
4.9
2.07
2.42
Ligue 1 » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs PSG hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs PSG
0 - 1 Senny Mayulu Kiến tạo: Bradley Barcola
Kiến tạo: Benjamin Chilwell
Desire DoueRa sân: Ibrahim Mbaye
Ousmane DembeleRa sân: Senny Mayulu
Lee Kang InRa sân: Bradley Barcola
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Achraf Hakimi Card changed
Achraf Hakimi
1 - 2 Nuno Mendes Kiến tạo: Warren Zaire-Emery
Ra sân: Benjamin Chilwell
Ra sân: Samir El Mourabet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 31 | 7.25 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 33 | 6.87 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 42 | 7.6 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 5.91 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.17 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 64 | 6.37 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 72 | 5.85 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 4 | 0 | 78 | 6.28 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 7.92 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 84 | 6.73 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 88 | 79 | 89.77% | 2 | 0 | 103 | 6.52 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 27 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

