Kết quả trận Strasbourg vs Reims, 03h00 ngày 04/03
Strasbourg
-1 1.02
+1 0.76
2.75 0.89
u 0.83
1.52
4.55
4.00
-0.25 1.02
+0.25 1.04
1 0.66
u 1.04
2.12
4.7
2.21
Cúp Quốc Gia Pháp
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Reims hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Reims tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Reims
Ra sân: Martial Godo
Mohammed DaramyRa sân: Adama Bojang
Ra sân: Benjamin Chilwell
Ra sân: Sebastian Nanasi
Nicolas Pallois
Ange TiaRa sân: John Patrick
Ra sân: Valentin Barco
Ra sân: Joaquin Panichelli
Alexandre Olliero
2 - 1 Zabi Kiến tạo: Ange Tia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 8.2 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 89 | 80 | 89.89% | 1 | 3 | 99 | 7 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.7 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 115 | 97 | 84.35% | 13 | 0 | 139 | 8.1 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 18 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 4 | 2 | 86 | 6.7 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 77 | 7.7 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 20 | Alexandre Olliero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 48 | 9 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 43 | 5.4 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 22 | Samuel Kotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 27 | Adama Bojang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 87 | Ange Tia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 28 | N Tamon Elie Ahouonon | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 86 | Zabi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 43 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

