Kết quả trận Strasbourg vs Rijeka, 03h00 ngày 20/03
Strasbourg
-1.25 0.79
+1.25 1.03
2.5 0.81
u 1.01
1.33
8.50
4.60
-0.5 0.79
+0.5 0.92
1.25 1.04
u 0.66
1.84
6.3
2.3
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Rijeka hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Rijeka tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Rijeka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Rijeka
0 - 1 Toni Fruk Kiến tạo: Amer Gojak
Anel Husic
Ra sân: Martial Godo
Justas LasickasRa sân: Merveille Ndockyt
Stjepan Radeljic
Kiến tạo: Sebastian Nanasi
Ra sân: Samir El Mourabet
Ante Matej JuricRa sân: Anel Husic
Samuele VignatoRa sân: Amer Gojak
Tornike MorchiladzeRa sân: Stjepan Radeljic
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Alfonso Barco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Rijeka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7.2 |
Rijeka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Amer Gojak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 6 | Stjepan Radeljic | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 20 | Merveille Ndockyt | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 34 | Mladen Devetak | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 26 | Tiago Dantas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 13 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 55 | Alfonso Barco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Toni Fruk | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 22 | Ante Orec | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 51 | Anel Husic | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Daniel Adu Adjei | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

