Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Strasbourg vs Toulouse, 23h15 ngày 16/03
Strasbourg
1.05
0.85
1.03
0.85
2.25
3.30
2.90
0.73
1.17
0.36
1.90
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Toulouse hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Toulouse
0 - 1 Frank Magri
Frank Magri
Cristhian Casseres Jr
Kiến tạo: Diego Moreira
Kiến tạo: Felix Lemarechal
Rafik MessaliRa sân: Yann Gboho
Joshua KingRa sân: Djibril Sidibe
Noah EdjoumaRa sân: Shavy Babicka
Ra sân: Samuel Amo-Ameyaw
Ra sân: Felix Lemarechal
Miha ZajcRa sân: Cristhian Casseres Jr
Ra sân: Sebastian Nanasi
Ra sân: Emanuel Emegha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 31 | 6.93 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 58 | 6.32 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 57 | 6.28 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 1 | 62 | 6.17 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 39 | 6.46 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

