Kết quả trận Stromsgodset vs Stabaek, 21h00 ngày 05/04

Vòng 1
21:00 ngày 05/04/2026
Stromsgodset
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Stabaek
Địa điểm: Marienlyst stadion
Thời tiết: Tuyết rơi, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.884
+1
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.877
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 14.5
2-0
9.6 23
2-1
7.6 14.5
3-1
11.5 29
3-2
17.5 23
4-2
36 71
4-3
71 101
0-0
18.5
1-1
7.5
2-2
12
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Na Uy » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stromsgodset vs Stabaek hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stromsgodset vs Stabaek tại Hạng nhất Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stromsgodset vs Stabaek hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stromsgodset vs Stabaek

Stromsgodset Stromsgodset
Phút
Stabaek Stabaek
35'
match change Olav Lilleoren Veum
Ra sân: Eirik Lereng
Fredrik Pau Vilaseca Ardraa match yellow.png
45'
Bent Sormo match yellow.png
52'
54'
match goal 0 - 1 Jacob Hanstad
Kiến tạo: Karsten Ekorness
Kreshnik Krasniqi
Ra sân: Fredrik Pau Vilaseca Ardraa
match change
62'
Ole Kristian Enersen
Ra sân: Marcus Mehnert
match change
62'
Gustav Valsvik
Ra sân: Bent Sormo
match change
62'
Kent Are Antonsen match yellow.png
66'
Lars Christopher Vilsvik 1 - 1
Kiến tạo: Gustav Valsvik
match goal
67'
67'
match change Debrah Afrim
Ra sân: Magnus Lankhof-Dahlby
Gustav Valsvik match yellow.png
72'
74'
match change Jorgen Skjelvik
Ra sân: Fillip Riise
74'
match change Kristian Onsrud
Ra sân: Brage Tobiassen
76'
match yellow.png Karsten Ekorness
Elias Hoff Melkersen
Ra sân: Gustav Medonca Wikheim
match change
78'
Sebastian Pingel 2 - 1 match goal
81'
Mats Spiten
Ra sân: Sebastian Pingel
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stromsgodset VS Stabaek

Stromsgodset Stromsgodset
Stabaek Stabaek
17
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạt góc
 
6
4
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
12
 
Sút ra ngoài
 
6
111
 
Pha tấn công
 
71
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Sean Andresen
14
Ole Kristian Enersen
15
Andreas Heredia-Randen
8
Kreshnik Krasniqi
12
Simo Lampinen-Skaug
37
Samuel Agung Marcello Silalahi
9
Elias Hoff Melkersen
39
Mats Spiten
71
Gustav Valsvik
Stromsgodset Stromsgodset 4-2-3-1
4-3-3 Stabaek Stabaek
1
Lamhauge
3
Dedes
25
Taaje
5
Sormo
26
Vilsvik
22
Antonsen
10
Stengel
80
Wikheim
16
Ardraa
77
Mehnert
11
Pingel
22
Ulla
2
Riise
14
Lereng
4
Naess
29
Ekorness
28
Tobiasse...
7
Solnorda...
23
Wendt
24
Hanstad
8
Lankhof-...
10
Olderhei...

Substitutes

33
Axel Aamodt
25
Debrah Afrim
27
Mats Hansen
1
Kimi Lokkevik
21
Kristian Onsrud
18
Oskar Daehli Oppedal
9
Alagie Sanyang
5
Jorgen Skjelvik
15
Olav Lilleoren Veum
Đội hình dự bị
Stromsgodset Stromsgodset
Sean Andresen 47
Ole Kristian Enersen 14
Andreas Heredia-Randen 15
Kreshnik Krasniqi 8
Simo Lampinen-Skaug 12
Samuel Agung Marcello Silalahi 37
Elias Hoff Melkersen 9
Mats Spiten 39
Gustav Valsvik 71
Stromsgodset Stabaek
33 Axel Aamodt
25 Debrah Afrim
27 Mats Hansen
1 Kimi Lokkevik
21 Kristian Onsrud
18 Oskar Daehli Oppedal
9 Alagie Sanyang
5 Jorgen Skjelvik
15 Olav Lilleoren Veum

Dữ liệu đội bóng:Stromsgodset vs Stabaek

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.67
6.67 Sút trúng cầu môn 6.67
5.67 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.33
58.33% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.6
2.6 Bàn thua 1.6
4.6 Sút trúng cầu môn 4.4
5 Phạt góc 5.1
1.2 Thẻ vàng 1.4
53.9% Kiểm soát bóng 48.5%
3.5 Phạm lỗi 3.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stromsgodset (9trận)
Chủ Khách
Stabaek (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
1
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
1