Kết quả trận Stumptown Athletic FC vs New Amsterdam, 22h05 ngày 22/04

Vòng
22:05 ngày 22/04/2021
Stumptown Athletic FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
New Amsterdam
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 3 Mỹ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stumptown Athletic FC vs New Amsterdam hôm nay ngày 22/04/2021 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stumptown Athletic FC vs New Amsterdam tại Hạng 3 Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stumptown Athletic FC vs New Amsterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stumptown Athletic FC vs New Amsterdam

Stumptown Athletic FC Stumptown Athletic FC
Phút
New Amsterdam New Amsterdam
Kurtz B. 1 - 0 match goal
49'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stumptown Athletic FC VS New Amsterdam

Stumptown Athletic FC Stumptown Athletic FC
New Amsterdam New Amsterdam
3
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
2
 
Tổng cú sút
 
4
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
91
 
Pha tấn công
 
113
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Stumptown Athletic FC vs New Amsterdam

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1.67
2 Phạt góc 3.33
0.33 Thẻ vàng 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4
39.67% Kiểm soát bóng 32.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1.6
2.5 Phạt góc 2.9
1 Thẻ vàng 1.2
2.8 Sút trúng cầu môn 2.4
41.7% Kiểm soát bóng 34.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stumptown Athletic FC (30trận)
Chủ Khách
New Amsterdam (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
3
6
HT-H/FT-T
1
2
0
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
6
3
2
2
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
3
4
0
HT-B/FT-B
2
2
5
5