Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sudan vs Burkina Faso, 23h00 ngày 31/12
Sudan
0.93
0.95
1.00
0.86
6.50
4.00
1.53
0.85
0.97
0.98
0.82
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sudan vs Burkina Faso hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sudan vs Burkina Faso tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sudan vs Burkina Faso hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sudan vs Burkina Faso
0 - 1 Lassina Traore Kiến tạo: Stephane Aziz Ki
Cedric Badolo
Kilian NikiemaRa sân: Herve Kouakou Koffi
Adamo NagaloRa sân: Issoufou Dayo
Dango OuattaraRa sân: Cyriaque Irie
Ra sân: Yasir Mozamil Mohamed
Pierre KaboreRa sân: Lassina Traore
Mohamed ZougranaRa sân: Stephane Aziz Ki
Ra sân: Al-Gozoli Nooh
Ra sân: Mohamed Kesra Hakeem
0 - 2 Arsene Kouassi Kiến tạo: Dango Ouattara
Mohamed Zougrana
Ra sân: Salaheldin Alhassan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sudan VS Burkina Faso
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sudan vs Burkina Faso
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sudan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yasir Mozamil Mohamed | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 15 | Salaheldin Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 24 | 6.89 | |
| 11 | John Robia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.01 | |
| 26 | Aamir Abdallah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 22 | Al-Gozoli Nooh | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 27 | 5.55 | |
| 7 | Yaser Awad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 17 | Mazin Mohamedein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 16 | Mohamed Abooja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 18 | Awad Zaid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.29 | |
| 24 | Mohamed Kesra Hakeem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 4 | Altayeb Abdelrazig | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 5.94 |
Burkina Faso
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ibrahim Blati Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Issoufou Dayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 49 | 7.37 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 17 | Stephane Aziz Ki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 2 | 11 | 7.11 | |
| 8 | Cedric Badolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 24 | Saidou Simpore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 23 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 19 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 26 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 30 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

