Kết quả trận Sunderland A.F.C vs Crystal Palace, 22h00 ngày 17/01
Sunderland A.F.C
-0 0.95
+0 0.93
2.5 0.83
u 0.91
2.24
3.00
3.00
-0 0.95
+0 1.08
1 1.10
u 0.70
3.1
3.75
2.05
Ngoại Hạng Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Crystal Palace hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Crystal Palace
Chris Richards
0 - 1 Yeremi Pino
Kiến tạo: Nordi Mukiele
Adam Wharton
Tyrick Mitchell
Ra sân: Brian Brobbey
Ra sân: Romaine Mundle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 1 | 3 | 76 | 6.25 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 2 | 75 | 7.89 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 2 | 2 | 76 | 6.95 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 60 | 6.34 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 26 | 7.8 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 43 | 7.45 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 64 | 7.05 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 3 | 40 | 6.64 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 55 | 6.64 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 38 | 6.54 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 58 | 6.58 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.2 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 42 | 5.94 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 8 | 56 | 7.3 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 38 | 6.76 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 25 | 7.19 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 70 | 7.43 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 36 | 6.19 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 28 | 5.84 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 2 | 37 | 5.95 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 43 | 7.81 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 40 | 5.98 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 47 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

