Kết quả trận Sunderland A.F.C vs Fulham, 21h00 ngày 22/02
Sunderland A.F.C
-0 0.89
+0 0.99
2.5 0.73
u 1.00
2.72
2.34
3.15
-0 0.89
+0 0.78
1 0.98
u 0.83
3.5
3.1
2.1
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Fulham hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Fulham
Ra sân: Nordi Mukiele
Ra sân: Jocelin Ta Bi
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Oscar BobbRa sân: Kevin Santos Lopes de Macedo
0 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Kiến tạo: Alex Iwobi
Calvin Bassey Ughelumba Penalty awarded
0 - 2 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Rodrigo Muniz CarvalhoRa sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Nilson David Angulo Ramirez
Ra sân: Brian Brobbey
Ra sân: Habib Diarra
1 - 3 Alex Iwobi Kiến tạo: Harry Wilson
Timothy CastagneRa sân: Kenny Tete
Tom CairneyRa sân: Emile Smith Rowe
Jorge CuencaRa sân: Alex Iwobi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 37 | 6.45 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 56 | 6.13 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.48 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 67 | 6.54 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 4 | 80 | 6.83 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 3 | 46 | 6.32 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 51 | 5.33 | |
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 5.54 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 5.68 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 37 | Jocelin Ta Bi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 5 | 0 | 18 | 6.47 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 5 | 30 | 8.14 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 38 | 7.97 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 48 | 7.62 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 50 | 7.04 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 55 | 6.34 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 3 | 51 | 6.02 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 51 | 7.36 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.16 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 27 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

