Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sunderland A.F.C vs Leeds United, 21h00 ngày 28/12
Sunderland A.F.C
0.84
1.06
0.88
1.00
2.43
3.09
2.72
0.97
0.93
1.12
0.77
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Leeds United hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Leeds United
Kiến tạo: Granit Xhaka
Ao TanakaRa sân: Joe Rodon
1 - 1 Dominic Calvert-Lewin Kiến tạo: Brenden Aaronson
Ra sân: Brian Brobbey
Ra sân: Chris Rigg
Lukas NmechaRa sân: Noah Okafor
Ra sân: Simon Adingra
Degnand Wilfried GnontoRa sân: Dominic Calvert-Lewin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 3 | 76 | 7.33 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 5 | 84 | 7.08 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 4 | 65 | 7.12 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 50 | 6.69 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.47 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 44 | 6.66 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 1 | 47 | 7.81 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.53 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 21 | 7.2 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 53 | 6.23 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 4 | 84 | 7.02 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 64 | 6.96 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 3 | 73 | 6.79 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 3 | 59 | 6.54 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 6 | 80 | 6.92 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 38 | 6.79 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 55 | 6.84 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 12 | 4 | 78 | 8.12 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

