Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sunderland A.F.C vs Liverpool, 03h15 ngày 12/02
Sunderland A.F.C
1.08
0.82
0.75
0.95
4.75
3.70
1.70
1.07
0.83
0.77
1.12
Ngoại Hạng Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Liverpool hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Liverpool
0 - 1 Virgil van Dijk Kiến tạo: Mohamed Salah
Joseph GomezRa sân: Wataru Endo
Curtis JonesRa sân: Cody Gakpo
Ra sân: Trai Hume
Ra sân: Nilson David Angulo Ramirez
Ra sân: Omar Federico Alderete Fernandez
Federico ChiesaRa sân: Hugo Ekitike
Ra sân: Habib Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 1 | 20 | 6.82 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 36 | 7.27 | |
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.67 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 4 | 48 | 6.89 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 3 | 30 | 6.82 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 53 | 6.56 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 37 | 6.67 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

