Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sunderland A.F.C vs Manchester City, 03h00 ngày 02/01
Sunderland A.F.C
0.91
0.99
0.86
0.88
6.50
4.20
1.50
0.88
1.02
1.13
0.78
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Manchester City hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Manchester City
Rodrigo HernandezRa sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Jeremy DokuRa sân: Savio Moreira de Oliveira
Josko GvardiolRa sân: Nico OReilly
Ra sân: Brian Brobbey
Ra sân: Simon Adingra
Nathan Ake
Tijani ReijndersRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 39 | 7.04 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.85 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.12 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 20 | 6.65 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 54 | 7.38 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.32 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 62 | 6.77 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 44 | 6.62 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

