Kết quả trận Sunderland A.F.C vs Oxford United, 21h00 ngày 26/10
Sunderland A.F.C
-1.25 1.14
+1.25 0.66
2.5 0.75
u 0.95
1.47
5.35
4.15
-0.5 1.14
+0.5 0.63
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Oxford United hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Oxford United
Kiến tạo: Trai Hume
Greg LeighRa sân: Idris El Mizouni
Dane Scarlett
Kiến tạo: Daniel Neill
Hidde ter AvestRa sân: Peter Kioso
Louie SibleyRa sân: Ruben Rodrigues
Joshua McEachranRa sân: Will Vaulks
Louie Sibley
Ra sân: Romaine Mundle
Ra sân: Chris Rigg
Will GoodwinRa sân: Dane Scarlett
Ra sân: Wilson Isidor
Ra sân: Chris Mepham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Simon Moore | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 31 | 6.84 | |
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 0 | 108 | 6.93 | |
| 10 | Patrick Roberts | Forward | 5 | 2 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 6 | 0 | 74 | 7.82 | |
| 8 | Alan Browne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 3 | 98 | 7.25 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 7.14 | |
| 24 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 3 | 97 | 87 | 89.69% | 2 | 1 | 118 | 8.2 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 3 | 75 | 6.89 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 1 | 0 | 80 | 7.24 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 57 | 8.55 | |
| 14 | Romaine Mundle | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 64 | 6.99 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joshua McEachran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 22 | Greg Leigh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.45 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 16 | 6.67 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 5.69 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 51 | 6.24 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 42 | 6.71 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 52 | 6.61 | |
| 3 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 14 | Louie Sibley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 47 | 5.88 | |
| 25 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

