Kết quả trận Sunderland A.F.C vs Oxford United, 21h00 ngày 26/10

Vòng 12
21:00 ngày 26/10/2024
Sunderland A.F.C
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Oxford United
Địa điểm: Stadium of Light
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 14
2-0
7.1 36
2-1
7.5 12
3-1
12.5 27
3-2
30 28
4-2
60 225
4-3
225 225
0-0
11
1-1
7.2
2-2
19.5
3-3
105
4-4
225
AOS
21

Hạng nhất Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Oxford United hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Oxford United

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Phút
Oxford United Oxford United
Jobe Bellingham 1 - 0
Kiến tạo: Trai Hume
match goal
16'
Chris Mepham match yellow.png
23'
Wilson Isidor match yellow.png
37'
46'
match change Greg Leigh
Ra sân: Idris El Mizouni
51'
match yellow.png Dane Scarlett
Wilson Isidor 2 - 0
Kiến tạo: Daniel Neill
match goal
63'
75'
match change Hidde ter Avest
Ra sân: Peter Kioso
75'
match change Louie Sibley
Ra sân: Ruben Rodrigues
75'
match change Joshua McEachran
Ra sân: Will Vaulks
77'
match yellow.png Louie Sibley
Aaron Anthony Connolly
Ra sân: Romaine Mundle
match change
78'
Alan Browne
Ra sân: Chris Rigg
match change
78'
81'
match change Will Goodwin
Ra sân: Dane Scarlett
Thomas Watson
Ra sân: Wilson Isidor
match change
89'
Leo Fuhr Hjelde
Ra sân: Chris Mepham
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Oxford United

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Oxford United Oxford United
8
 
Phạt góc
 
2
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
5
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
0
3
 
Cản sút
 
3
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
630
 
Số đường chuyền
 
356
90%
 
Chuyền chính xác
 
76%
9
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Việt vị
 
0
17
 
Đánh đầu
 
21
8
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cứu thua
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
18
11
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
17
1
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Cản phá thành công
 
18
5
 
Thử thách
 
14
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
31
 
Long pass
 
19
109
 
Pha tấn công
 
57
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Aaron Anthony Connolly
8
Alan Browne
33
Leo Fuhr Hjelde
40
Thomas Watson
16
Blondy Nna Noukeu
22
Adil Aouchiche
15
Nazariy Rusyn
41
Zak Johnson
30
Milan Aleksic
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C 4-3-3
4-1-4-1 Oxford United Oxford United
21
Moore
3
Cirkin
13
ONien
26
Mepham
32
Hume
7
Bellingh...
4
Neill
11
Rigg
14
Mundle
18
Isidor
10
Roberts
1
Cumming
30
Kioso
5
Moore
16
Benjamin
3
Brown
4
Vaulks
19
Goodrham
20
Rodrigue...
15
Mizouni
9
Harris
44
Scarlett

Substitutes

22
Greg Leigh
24
Hidde ter Avest
14
Louie Sibley
6
Joshua McEachran
25
Will Goodwin
21
Matt Ingram
2
Sam Long
17
Owen Dale
11
Malcolm Ebiowei
Đội hình dự bị
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Aaron Anthony Connolly 24
Alan Browne 8
Leo Fuhr Hjelde 33
Thomas Watson 40
Blondy Nna Noukeu 16
Adil Aouchiche 22
Nazariy Rusyn 15
Zak Johnson 41
Milan Aleksic 30
Sunderland A.F.C Oxford United
22 Greg Leigh
24 Hidde ter Avest
14 Louie Sibley
6 Joshua McEachran
25 Will Goodwin
21 Matt Ingram
2 Sam Long
17 Owen Dale
11 Malcolm Ebiowei

Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Oxford United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 2.33
12 Phạm lỗi 12
7 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 2
52% Kiểm soát bóng 34.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 3.2
11.2 Phạm lỗi 10
4.3 Phạt góc 4.3
2.3 Thẻ vàng 1.2
46.9% Kiểm soát bóng 37.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sunderland A.F.C (35trận)
Chủ Khách
Oxford United (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
5
6
HT-H/FT-T
4
2
1
5
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
2
HT-H/FT-H
2
3
5
3
HT-B/FT-H
2
2
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
2
1
1
HT-B/FT-B
0
2
8
3

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Simon Moore Thủ môn 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 31 6.84
13 Luke ONien Defender 0 0 0 101 95 94.06% 0 0 108 6.93
10 Patrick Roberts Forward 5 2 2 51 44 86.27% 6 0 74 7.82
8 Alan Browne Midfielder 0 0 0 9 9 100% 1 0 14 6.17
26 Chris Mepham Trung vệ 0 0 0 91 83 91.21% 0 3 98 7.25
18 Wilson Isidor Forward 3 2 0 10 9 90% 0 0 15 7.14
24 Aaron Anthony Connolly Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 5.98
32 Trai Hume Defender 0 0 3 97 87 89.69% 2 1 118 8.2
3 Dennis Cirkin Defender 0 0 0 58 48 82.76% 2 3 75 6.89
4 Daniel Neill Midfielder 0 0 1 76 71 93.42% 1 0 80 7.24
33 Leo Fuhr Hjelde Defender 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.01
7 Jobe Bellingham Midfielder 2 1 1 43 40 93.02% 0 0 57 8.55
14 Romaine Mundle Forward 1 0 1 25 20 80% 4 0 48 6.77
11 Chris Rigg Midfielder 2 1 2 48 41 85.42% 1 0 64 6.99
40 Thomas Watson Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.03

Oxford United Oxford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Joshua McEachran Tiền vệ trụ 1 0 0 10 9 90% 0 0 12 6.01
4 Will Vaulks Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 36 29 80.56% 2 1 44 6.2
22 Greg Leigh Hậu vệ cánh trái 1 1 1 15 12 80% 0 1 21 6.45
24 Hidde ter Avest Hậu vệ cánh phải 1 0 0 12 7 58.33% 0 1 16 6.67
9 Mark Harris Tiền đạo cắm 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 24 5.69
5 Elliott Jordan Moore Trung vệ 0 0 0 45 38 84.44% 0 3 51 6.24
20 Ruben Rodrigues Tiền vệ công 0 0 0 21 14 66.67% 0 1 35 6.24
30 Peter Kioso Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 18 72% 0 2 42 6.71
1 Jamie Cumming Thủ môn 0 0 0 42 31 73.81% 0 0 52 6.61
3 Ciaron Brown Hậu vệ cánh trái 0 0 0 37 31 83.78% 0 0 52 6.4
15 Idris El Mizouni Tiền vệ trụ 1 1 0 14 8 57.14% 0 0 17 5.97
19 Tyler Goodrham Cánh phải 0 0 1 31 24 77.42% 0 1 53 6.8
14 Louie Sibley Tiền vệ trụ 1 0 1 5 4 80% 0 0 7 6.22
44 Dane Scarlett Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 17 5.86
16 Nelson Benjamin Trung vệ 0 0 0 40 31 77.5% 0 0 47 5.88
25 Will Goodwin Tiền đạo cắm 0 0 0 2 0 0% 0 1 2 6.07

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ